UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 5/ 1989

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
26/3 ÂLTân DậuTrực Chấp
2Hắc đạo
27/3 ÂLNhâm TuấtTrực Phá
3Hoàng đạo
28/3 ÂLQuý HợiTrực Nguy
4Hắc đạo
29/3 ÂLGiáp TýTrực Thành
5Hoàng đạo
1/4 ÂLẤt SửuTrực Thành
6Hắc đạo
2/4 ÂLBính DầnTrực Thu
7Hắc đạo
3/4 ÂLĐinh MãoTrực Khai
8Hoàng đạo
4/4 ÂLMậu ThìnTrực Bế
9Hắc đạo
5/4 ÂLKỷ TỵTrực Kiến
10Hoàng đạo
6/4 ÂLCanh NgọTrực Trừ
11Hoàng đạo
7/4 ÂLTân MùiTrực Mãn
12Hắc đạo
8/4 ÂLNhâm ThânTrực Bình
13Hắc đạo
9/4 ÂLQuý DậuTrực Định
14Hoàng đạo
10/4 ÂLGiáp TuấtTrực Chấp
15Hoàng đạo
11/4 ÂLẤt HợiTrực Phá
16Hắc đạo
12/4 ÂLBính TýTrực Nguy
17Hoàng đạo
13/4 ÂLĐinh SửuTrực Thành
18Hắc đạo
14/4 ÂLMậu DầnTrực Thu
19Hắc đạo
15/4 ÂLKỷ MãoTrực Khai
20Hoàng đạo
16/4 ÂLCanh ThìnTrực Bế
21Hắc đạo
17/4 ÂLTân TỵTrực Kiến
22Hoàng đạo
18/4 ÂLNhâm NgọTrực Trừ
23Hoàng đạo
19/4 ÂLQuý MùiTrực Mãn
24Hắc đạo
20/4 ÂLGiáp ThânTrực Bình
25Hắc đạo
21/4 ÂLẤt DậuTrực Định
26Hoàng đạo
22/4 ÂLBính TuấtTrực Chấp
27Hoàng đạo
23/4 ÂLĐinh HợiTrực Phá
28Hắc đạo
24/4 ÂLMậu TýTrực Nguy
29Hoàng đạo
25/4 ÂLKỷ SửuTrực Thành
30Hắc đạo
26/4 ÂLCanh DầnTrực Thu
31Hắc đạo
27/4 ÂLTân MãoTrực Khai

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 5/1989 | Tử Vi Hàng Ngày