UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 9/ 1989

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
2/8 ÂLGiáp TýTrực Định
2Hắc đạo
3/8 ÂLẤt SửuTrực Chấp
3Hoàng đạo
4/8 ÂLBính DầnTrực Phá
4Hoàng đạo
5/8 ÂLĐinh MãoTrực Nguy
5Hắc đạo
6/8 ÂLMậu ThìnTrực Thành
6Hắc đạo
7/8 ÂLKỷ TỵTrực Thu
7Hoàng đạo
8/8 ÂLCanh NgọTrực Thu
8Hoàng đạo
9/8 ÂLTân MùiTrực Khai
9Hắc đạo
10/8 ÂLNhâm ThânTrực Bế
10Hoàng đạo
11/8 ÂLQuý DậuTrực Kiến
11Hắc đạo
12/8 ÂLGiáp TuấtTrực Trừ
12Hắc đạo
13/8 ÂLẤt HợiTrực Mãn
13Hoàng đạo
14/8 ÂLBính TýTrực Bình
14Hắc đạo
15/8 ÂLĐinh SửuTrực Định
15Hoàng đạo
16/8 ÂLMậu DầnTrực Chấp
16Hoàng đạo
17/8 ÂLKỷ MãoTrực Phá
17Hắc đạo
18/8 ÂLCanh ThìnTrực Nguy
18Hắc đạo
19/8 ÂLTân TỵTrực Thành
19Hoàng đạo
20/8 ÂLNhâm NgọTrực Thu
20Hoàng đạo
21/8 ÂLQuý MùiTrực Khai
21Hắc đạo
22/8 ÂLGiáp ThânTrực Bế
22Hoàng đạo
23/8 ÂLẤt DậuTrực Kiến
23Hắc đạo
24/8 ÂLBính TuấtTrực Trừ
24Hắc đạo
25/8 ÂLĐinh HợiTrực Mãn
25Hoàng đạo
26/8 ÂLMậu TýTrực Bình
26Hắc đạo
27/8 ÂLKỷ SửuTrực Định
27Hoàng đạo
28/8 ÂLCanh DầnTrực Chấp
28Hoàng đạo
29/8 ÂLTân MãoTrực Phá
29Hắc đạo
30/8 ÂLNhâm ThìnTrực Nguy
30Hoàng đạo
1/9 ÂLQuý TỵTrực Thành

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 9/1989 | Tử Vi Hàng Ngày