UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 8/ 1989
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
1/7 ÂLQuý TỵTrực Khai2Hắc đạo
2/7 ÂLGiáp NgọTrực Bế3Hoàng đạo
3/7 ÂLẤt MùiTrực Kiến4Hắc đạo
4/7 ÂLBính ThânTrực Trừ5Hắc đạo
5/7 ÂLĐinh DậuTrực Mãn6Hoàng đạo
6/7 ÂLMậu TuấtTrực Bình7Hắc đạo
7/7 ÂLKỷ HợiTrực Bình8Hoàng đạo
8/7 ÂLCanh TýTrực Định9Hoàng đạo
9/7 ÂLTân SửuTrực Chấp10Hắc đạo
10/7 ÂLNhâm DầnTrực Phá11Hắc đạo
11/7 ÂLQuý MãoTrực Nguy12Hoàng đạo
12/7 ÂLGiáp ThìnTrực Thành13Hoàng đạo
13/7 ÂLẤt TỵTrực Thu14Hắc đạo
14/7 ÂLBính NgọTrực Khai15Hoàng đạo
15/7 ÂLĐinh MùiTrực Bế16Hắc đạo
16/7 ÂLMậu ThânTrực Kiến17Hắc đạo
17/7 ÂLKỷ DậuTrực Trừ18Hoàng đạo
18/7 ÂLCanh TuấtTrực Mãn19Hắc đạo
19/7 ÂLTân HợiTrực Bình20Hoàng đạo
20/7 ÂLNhâm TýTrực Định21Hoàng đạo
21/7 ÂLQuý SửuTrực Chấp22Hắc đạo
22/7 ÂLGiáp DầnTrực Phá23Hắc đạo
23/7 ÂLẤt MãoTrực Nguy24Hoàng đạo
24/7 ÂLBính ThìnTrực Thành25Hoàng đạo
25/7 ÂLĐinh TỵTrực Thu26Hắc đạo
26/7 ÂLMậu NgọTrực Khai27Hoàng đạo
27/7 ÂLKỷ MùiTrực Bế28Hắc đạo
28/7 ÂLCanh ThânTrực Kiến29Hắc đạo
29/7 ÂLTân DậuTrực Trừ30Hoàng đạo
30/7 ÂLNhâm TuấtTrực Mãn31Hắc đạo
1/8 ÂLQuý HợiTrực BìnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.