UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 11/ 1990
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
15/9 ÂLCanh NgọTrực Thành2Hắc đạo
16/9 ÂLTân MùiTrực Thu3Hoàng đạo
17/9 ÂLNhâm ThânTrực Khai4Hoàng đạo
18/9 ÂLQuý DậuTrực Bế5Hắc đạo
19/9 ÂLGiáp TuấtTrực Kiến6Hoàng đạo
20/9 ÂLẤt HợiTrực Trừ7Hắc đạo
21/9 ÂLBính TýTrực Mãn8Hắc đạo
22/9 ÂLĐinh SửuTrực Mãn9Hoàng đạo
23/9 ÂLMậu DầnTrực Bình10Hắc đạo
24/9 ÂLKỷ MãoTrực Định11Hoàng đạo
25/9 ÂLCanh ThìnTrực Chấp12Hoàng đạo
26/9 ÂLTân TỵTrực Phá13Hắc đạo
27/9 ÂLNhâm NgọTrực Nguy14Hắc đạo
28/9 ÂLQuý MùiTrực Thành15Hoàng đạo
29/9 ÂLGiáp ThânTrực Thu16Hoàng đạo
30/9 ÂLẤt DậuTrực Khai17Hoàng đạo
1/10 ÂLBính TuấtTrực Bế18Hoàng đạo
2/10 ÂLĐinh HợiTrực Kiến19Hắc đạo
3/10 ÂLMậu TýTrực Trừ20Hoàng đạo
4/10 ÂLKỷ SửuTrực Mãn21Hắc đạo
5/10 ÂLCanh DầnTrực Bình22Hắc đạo
6/10 ÂLTân MãoTrực Định23Hoàng đạo
7/10 ÂLNhâm ThìnTrực Chấp24Hắc đạo
8/10 ÂLQuý TỵTrực Phá25Hoàng đạo
9/10 ÂLGiáp NgọTrực Nguy26Hoàng đạo
10/10 ÂLẤt MùiTrực Thành27Hắc đạo
11/10 ÂLBính ThânTrực Thu28Hắc đạo
12/10 ÂLĐinh DậuTrực Khai29Hoàng đạo
13/10 ÂLMậu TuấtTrực Bế30Hoàng đạo
14/10 ÂLKỷ HợiTrực KiếnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.