UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 10/ 1990
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo17
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
13/8 ÂLKỷ HợiTrực Mãn2Hoàng đạo
14/8 ÂLCanh TýTrực Bình3Hắc đạo
15/8 ÂLTân SửuTrực Định4Hoàng đạo
16/8 ÂLNhâm DầnTrực Chấp5Hoàng đạo
17/8 ÂLQuý MãoTrực Phá6Hắc đạo
18/8 ÂLGiáp ThìnTrực Nguy7Hắc đạo
19/8 ÂLẤt TỵTrực Thành8Hoàng đạo
20/8 ÂLBính NgọTrực Thành9Hoàng đạo
21/8 ÂLĐinh MùiTrực Thu10Hắc đạo
22/8 ÂLMậu ThânTrực Khai11Hoàng đạo
23/8 ÂLKỷ DậuTrực Bế12Hắc đạo
24/8 ÂLCanh TuấtTrực Kiến13Hắc đạo
25/8 ÂLTân HợiTrực Trừ14Hoàng đạo
26/8 ÂLNhâm TýTrực Mãn15Hắc đạo
27/8 ÂLQuý SửuTrực Bình16Hoàng đạo
28/8 ÂLGiáp DầnTrực Định17Hoàng đạo
29/8 ÂLẤt MãoTrực Chấp18Hoàng đạo
1/9 ÂLBính ThìnTrực Phá19Hoàng đạo
2/9 ÂLĐinh TỵTrực Nguy20Hắc đạo
3/9 ÂLMậu NgọTrực Thành21Hắc đạo
4/9 ÂLKỷ MùiTrực Thu22Hoàng đạo
5/9 ÂLCanh ThânTrực Khai23Hoàng đạo
6/9 ÂLTân DậuTrực Bế24Hắc đạo
7/9 ÂLNhâm TuấtTrực Kiến25Hoàng đạo
8/9 ÂLQuý HợiTrực Trừ26Hắc đạo
9/9 ÂLGiáp TýTrực Mãn27Hắc đạo
10/9 ÂLẤt SửuTrực Bình28Hoàng đạo
11/9 ÂLBính DầnTrực Định29Hắc đạo
12/9 ÂLĐinh MãoTrực Chấp30Hoàng đạo
13/9 ÂLMậu ThìnTrực Phá31Hoàng đạo
14/9 ÂLKỷ TỵTrực NguyMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.