UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 2/ 1990

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày28
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
6/1 ÂLĐinh DậuTrực Thành
2Hoàng đạo
7/1 ÂLMậu TuấtTrực Thu
3Hắc đạo
8/1 ÂLKỷ HợiTrực Khai
4Hoàng đạo
9/1 ÂLCanh TýTrực Khai
5Hoàng đạo
10/1 ÂLTân SửuTrực Bế
6Hắc đạo
11/1 ÂLNhâm DầnTrực Kiến
7Hắc đạo
12/1 ÂLQuý MãoTrực Trừ
8Hoàng đạo
13/1 ÂLGiáp ThìnTrực Mãn
9Hoàng đạo
14/1 ÂLẤt TỵTrực Bình
10Hắc đạo
15/1 ÂLBính NgọTrực Định
11Hoàng đạo
16/1 ÂLĐinh MùiTrực Chấp
12Hắc đạo
17/1 ÂLMậu ThânTrực Phá
13Hắc đạo
18/1 ÂLKỷ DậuTrực Nguy
14Hoàng đạo
19/1 ÂLCanh TuấtTrực Thành
15Hắc đạo
20/1 ÂLTân HợiTrực Thu
16Hoàng đạo
21/1 ÂLNhâm TýTrực Khai
17Hoàng đạo
22/1 ÂLQuý SửuTrực Bế
18Hắc đạo
23/1 ÂLGiáp DầnTrực Kiến
19Hắc đạo
24/1 ÂLẤt MãoTrực Trừ
20Hoàng đạo
25/1 ÂLBính ThìnTrực Mãn
21Hoàng đạo
26/1 ÂLĐinh TỵTrực Bình
22Hắc đạo
27/1 ÂLMậu NgọTrực Định
23Hoàng đạo
28/1 ÂLKỷ MùiTrực Chấp
24Hắc đạo
29/1 ÂLCanh ThânTrực Phá
25Hoàng đạo
1/2 ÂLTân DậuTrực Nguy
26Hắc đạo
2/2 ÂLNhâm TuấtTrực Thành
27Hắc đạo
3/2 ÂLQuý HợiTrực Thu
28Hoàng đạo
4/2 ÂLGiáp TýTrực Khai

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 2/1990 | Tử Vi Hàng Ngày