UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 3/ 1990
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
5/2 ÂLẤt SửuTrực Bế2Hoàng đạo
6/2 ÂLBính DầnTrực Kiến3Hoàng đạo
7/2 ÂLĐinh MãoTrực Trừ4Hắc đạo
8/2 ÂLMậu ThìnTrực Mãn5Hắc đạo
9/2 ÂLKỷ TỵTrực Bình6Hoàng đạo
10/2 ÂLCanh NgọTrực Bình7Hoàng đạo
11/2 ÂLTân MùiTrực Định8Hắc đạo
12/2 ÂLNhâm ThânTrực Chấp9Hoàng đạo
13/2 ÂLQuý DậuTrực Phá10Hắc đạo
14/2 ÂLGiáp TuấtTrực Nguy11Hắc đạo
15/2 ÂLẤt HợiTrực Thành12Hoàng đạo
16/2 ÂLBính TýTrực Thu13Hắc đạo
17/2 ÂLĐinh SửuTrực Khai14Hoàng đạo
18/2 ÂLMậu DầnTrực Bế15Hoàng đạo
19/2 ÂLKỷ MãoTrực Kiến16Hắc đạo
20/2 ÂLCanh ThìnTrực Trừ17Hắc đạo
21/2 ÂLTân TỵTrực Mãn18Hoàng đạo
22/2 ÂLNhâm NgọTrực Bình19Hoàng đạo
23/2 ÂLQuý MùiTrực Định20Hắc đạo
24/2 ÂLGiáp ThânTrực Chấp21Hoàng đạo
25/2 ÂLẤt DậuTrực Phá22Hắc đạo
26/2 ÂLBính TuấtTrực Nguy23Hắc đạo
27/2 ÂLĐinh HợiTrực Thành24Hoàng đạo
28/2 ÂLMậu TýTrực Thu25Hắc đạo
29/2 ÂLKỷ SửuTrực Khai26Hoàng đạo
30/2 ÂLCanh DầnTrực Bế27Hắc đạo
1/3 ÂLTân MãoTrực Kiến28Hoàng đạo
2/3 ÂLNhâm ThìnTrực Trừ29Hoàng đạo
3/3 ÂLQuý TỵTrực Mãn30Hắc đạo
4/3 ÂLGiáp NgọTrực Bình31Hắc đạo
5/3 ÂLẤt MùiTrực ĐịnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.