UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 4/ 1990

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
6/3 ÂLBính ThânTrực Chấp
2Hoàng đạo
7/3 ÂLĐinh DậuTrực Phá
3Hắc đạo
8/3 ÂLMậu TuấtTrực Nguy
4Hoàng đạo
9/3 ÂLKỷ HợiTrực Thành
5Hắc đạo
10/3 ÂLCanh TýTrực Thành
6Hắc đạo
11/3 ÂLTân SửuTrực Thu
7Hoàng đạo
12/3 ÂLNhâm DầnTrực Khai
8Hắc đạo
13/3 ÂLQuý MãoTrực Bế
9Hoàng đạo
14/3 ÂLGiáp ThìnTrực Kiến
10Hoàng đạo
15/3 ÂLẤt TỵTrực Trừ
11Hắc đạo
16/3 ÂLBính NgọTrực Mãn
12Hắc đạo
17/3 ÂLĐinh MùiTrực Bình
13Hoàng đạo
18/3 ÂLMậu ThânTrực Định
14Hoàng đạo
19/3 ÂLKỷ DậuTrực Chấp
15Hắc đạo
20/3 ÂLCanh TuấtTrực Phá
16Hoàng đạo
21/3 ÂLTân HợiTrực Nguy
17Hắc đạo
22/3 ÂLNhâm TýTrực Thành
18Hắc đạo
23/3 ÂLQuý SửuTrực Thu
19Hoàng đạo
24/3 ÂLGiáp DầnTrực Khai
20Hắc đạo
25/3 ÂLẤt MãoTrực Bế
21Hoàng đạo
26/3 ÂLBính ThìnTrực Kiến
22Hoàng đạo
27/3 ÂLĐinh TỵTrực Trừ
23Hắc đạo
28/3 ÂLMậu NgọTrực Mãn
24Hắc đạo
29/3 ÂLKỷ MùiTrực Bình
25Hắc đạo
1/4 ÂLCanh ThânTrực Định
26Hắc đạo
2/4 ÂLTân DậuTrực Chấp
27Hoàng đạo
3/4 ÂLNhâm TuấtTrực Phá
28Hoàng đạo
4/4 ÂLQuý HợiTrực Nguy
29Hắc đạo
5/4 ÂLGiáp TýTrực Thành
30Hoàng đạo
6/4 ÂLẤt SửuTrực Thu

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 4/1990 | Tử Vi Hàng Ngày