UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 8/ 1990
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
11/6 ÂLMậu TuấtTrực Bình2Hoàng đạo
12/6 ÂLKỷ HợiTrực Định3Hắc đạo
13/6 ÂLCanh TýTrực Chấp4Hắc đạo
14/6 ÂLTân SửuTrực Phá5Hoàng đạo
15/6 ÂLNhâm DầnTrực Nguy6Hoàng đạo
16/6 ÂLQuý MãoTrực Thành7Hắc đạo
17/6 ÂLGiáp ThìnTrực Thu8Hoàng đạo
18/6 ÂLẤt TỵTrực Thu9Hắc đạo
19/6 ÂLBính NgọTrực Khai10Hắc đạo
20/6 ÂLĐinh MùiTrực Bế11Hoàng đạo
21/6 ÂLMậu ThânTrực Kiến12Hắc đạo
22/6 ÂLKỷ DậuTrực Trừ13Hoàng đạo
23/6 ÂLCanh TuấtTrực Mãn14Hoàng đạo
24/6 ÂLTân HợiTrực Bình15Hắc đạo
25/6 ÂLNhâm TýTrực Định16Hắc đạo
26/6 ÂLQuý SửuTrực Chấp17Hoàng đạo
27/6 ÂLGiáp DầnTrực Phá18Hoàng đạo
28/6 ÂLẤt MãoTrực Nguy19Hắc đạo
29/6 ÂLBính ThìnTrực Thành20Hoàng đạo
1/7 ÂLĐinh TỵTrực Thu21Hắc đạo
2/7 ÂLMậu NgọTrực Khai22Hoàng đạo
3/7 ÂLKỷ MùiTrực Bế23Hắc đạo
4/7 ÂLCanh ThânTrực Kiến24Hắc đạo
5/7 ÂLTân DậuTrực Trừ25Hoàng đạo
6/7 ÂLNhâm TuấtTrực Mãn26Hắc đạo
7/7 ÂLQuý HợiTrực Bình27Hoàng đạo
8/7 ÂLGiáp TýTrực Định28Hoàng đạo
9/7 ÂLẤt SửuTrực Chấp29Hắc đạo
10/7 ÂLBính DầnTrực Phá30Hắc đạo
11/7 ÂLĐinh MãoTrực Nguy31Hoàng đạo
12/7 ÂLMậu ThìnTrực ThànhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.