UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 9/ 1990

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
13/7 ÂLKỷ TỵTrực Thu
2Hắc đạo
14/7 ÂLCanh NgọTrực Khai
3Hoàng đạo
15/7 ÂLTân MùiTrực Bế
4Hắc đạo
16/7 ÂLNhâm ThânTrực Kiến
5Hắc đạo
17/7 ÂLQuý DậuTrực Trừ
6Hoàng đạo
18/7 ÂLGiáp TuấtTrực Mãn
7Hắc đạo
19/7 ÂLẤt HợiTrực Bình
8Hoàng đạo
20/7 ÂLBính TýTrực Bình
9Hoàng đạo
21/7 ÂLĐinh SửuTrực Định
10Hắc đạo
22/7 ÂLMậu DầnTrực Chấp
11Hắc đạo
23/7 ÂLKỷ MãoTrực Phá
12Hoàng đạo
24/7 ÂLCanh ThìnTrực Nguy
13Hoàng đạo
25/7 ÂLTân TỵTrực Thành
14Hắc đạo
26/7 ÂLNhâm NgọTrực Thu
15Hoàng đạo
27/7 ÂLQuý MùiTrực Khai
16Hắc đạo
28/7 ÂLGiáp ThânTrực Bế
17Hắc đạo
29/7 ÂLẤt DậuTrực Kiến
18Hoàng đạo
30/7 ÂLBính TuấtTrực Trừ
19Hắc đạo
1/8 ÂLĐinh HợiTrực Mãn
20Hoàng đạo
2/8 ÂLMậu TýTrực Bình
21Hắc đạo
3/8 ÂLKỷ SửuTrực Định
22Hoàng đạo
4/8 ÂLCanh DầnTrực Chấp
23Hoàng đạo
5/8 ÂLTân MãoTrực Phá
24Hắc đạo
6/8 ÂLNhâm ThìnTrực Nguy
25Hắc đạo
7/8 ÂLQuý TỵTrực Thành
26Hoàng đạo
8/8 ÂLGiáp NgọTrực Thu
27Hoàng đạo
9/8 ÂLẤt MùiTrực Khai
28Hắc đạo
10/8 ÂLBính ThânTrực Bế
29Hoàng đạo
11/8 ÂLĐinh DậuTrực Kiến
30Hắc đạo
12/8 ÂLMậu TuấtTrực Trừ

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 9/1990 | Tử Vi Hàng Ngày