UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 1/ 1991
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
16/11 ÂLTân MùiTrực Nguy2Hoàng đạo
17/11 ÂLNhâm ThânTrực Thành3Hoàng đạo
18/11 ÂLQuý DậuTrực Thu4Hắc đạo
19/11 ÂLGiáp TuấtTrực Khai5Hắc đạo
20/11 ÂLẤt HợiTrực Bế6Hoàng đạo
21/11 ÂLBính TýTrực Bế7Hoàng đạo
22/11 ÂLĐinh SửuTrực Kiến8Hắc đạo
23/11 ÂLMậu DầnTrực Trừ9Hoàng đạo
24/11 ÂLKỷ MãoTrực Mãn10Hắc đạo
25/11 ÂLCanh ThìnTrực Bình11Hắc đạo
26/11 ÂLTân TỵTrực Định12Hoàng đạo
27/11 ÂLNhâm NgọTrực Chấp13Hắc đạo
28/11 ÂLQuý MùiTrực Phá14Hoàng đạo
29/11 ÂLGiáp ThânTrực Nguy15Hoàng đạo
30/11 ÂLẤt DậuTrực Thành16Hoàng đạo
1/12 ÂLBính TuấtTrực Thu17Hoàng đạo
2/12 ÂLĐinh HợiTrực Khai18Hắc đạo
3/12 ÂLMậu TýTrực Bế19Hắc đạo
4/12 ÂLKỷ SửuTrực Kiến20Hoàng đạo
5/12 ÂLCanh DầnTrực Trừ21Hoàng đạo
6/12 ÂLTân MãoTrực Mãn22Hắc đạo
7/12 ÂLNhâm ThìnTrực Bình23Hoàng đạo
8/12 ÂLQuý TỵTrực Định24Hắc đạo
9/12 ÂLGiáp NgọTrực Chấp25Hắc đạo
10/12 ÂLẤt MùiTrực Phá26Hoàng đạo
11/12 ÂLBính ThânTrực Nguy27Hắc đạo
12/12 ÂLĐinh DậuTrực Thành28Hoàng đạo
13/12 ÂLMậu TuấtTrực Thu29Hoàng đạo
14/12 ÂLKỷ HợiTrực Khai30Hắc đạo
15/12 ÂLCanh TýTrực Bế31Hắc đạo
16/12 ÂLTân SửuTrực KiếnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.