UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 2/ 1991
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày28
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo12
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
17/12 ÂLNhâm DầnTrực Trừ2Hoàng đạo
18/12 ÂLQuý MãoTrực Mãn3Hắc đạo
19/12 ÂLGiáp ThìnTrực Bình4Hoàng đạo
20/12 ÂLẤt TỵTrực Bình5Hắc đạo
21/12 ÂLBính NgọTrực Định6Hắc đạo
22/12 ÂLĐinh MùiTrực Chấp7Hoàng đạo
23/12 ÂLMậu ThânTrực Phá8Hắc đạo
24/12 ÂLKỷ DậuTrực Nguy9Hoàng đạo
25/12 ÂLCanh TuấtTrực Thành10Hoàng đạo
26/12 ÂLTân HợiTrực Thu11Hắc đạo
27/12 ÂLNhâm TýTrực Khai12Hắc đạo
28/12 ÂLQuý SửuTrực Bế13Hoàng đạo
29/12 ÂLGiáp DầnTrực Kiến14Hoàng đạo
30/12 ÂLẤt MãoTrực Trừ15Hoàng đạo
1/1 ÂLBính ThìnTrực Mãn16Hoàng đạo
2/1 ÂLĐinh TỵTrực Bình17Hắc đạo
3/1 ÂLMậu NgọTrực Định18Hoàng đạo
4/1 ÂLKỷ MùiTrực Chấp19Hắc đạo
5/1 ÂLCanh ThânTrực Phá20Hắc đạo
6/1 ÂLTân DậuTrực Nguy21Hoàng đạo
7/1 ÂLNhâm TuấtTrực Thành22Hắc đạo
8/1 ÂLQuý HợiTrực Thu23Hoàng đạo
9/1 ÂLGiáp TýTrực Khai24Hoàng đạo
10/1 ÂLẤt SửuTrực Bế25Hắc đạo
11/1 ÂLBính DầnTrực Kiến26Hắc đạo
12/1 ÂLĐinh MãoTrực Trừ27Hoàng đạo
13/1 ÂLMậu ThìnTrực Mãn28Hoàng đạo
14/1 ÂLKỷ TỵTrực BìnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.