UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 5/ 1992

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
29/3 ÂLĐinh SửuTrực Thu
2Hoàng đạo
30/3 ÂLMậu DầnTrực Khai
3Hắc đạo
1/4 ÂLKỷ MãoTrực Bế
4Hoàng đạo
2/4 ÂLCanh ThìnTrực Kiến
5Hắc đạo
3/4 ÂLTân TỵTrực Kiến
6Hoàng đạo
4/4 ÂLNhâm NgọTrực Trừ
7Hoàng đạo
5/4 ÂLQuý MùiTrực Mãn
8Hắc đạo
6/4 ÂLGiáp ThânTrực Bình
9Hắc đạo
7/4 ÂLẤt DậuTrực Định
10Hoàng đạo
8/4 ÂLBính TuấtTrực Chấp
11Hoàng đạo
9/4 ÂLĐinh HợiTrực Phá
12Hắc đạo
10/4 ÂLMậu TýTrực Nguy
13Hoàng đạo
11/4 ÂLKỷ SửuTrực Thành
14Hắc đạo
12/4 ÂLCanh DầnTrực Thu
15Hắc đạo
13/4 ÂLTân MãoTrực Khai
16Hoàng đạo
14/4 ÂLNhâm ThìnTrực Bế
17Hắc đạo
15/4 ÂLQuý TỵTrực Kiến
18Hoàng đạo
16/4 ÂLGiáp NgọTrực Trừ
19Hoàng đạo
17/4 ÂLẤt MùiTrực Mãn
20Hắc đạo
18/4 ÂLBính ThânTrực Bình
21Hắc đạo
19/4 ÂLĐinh DậuTrực Định
22Hoàng đạo
20/4 ÂLMậu TuấtTrực Chấp
23Hoàng đạo
21/4 ÂLKỷ HợiTrực Phá
24Hắc đạo
22/4 ÂLCanh TýTrực Nguy
25Hoàng đạo
23/4 ÂLTân SửuTrực Thành
26Hắc đạo
24/4 ÂLNhâm DầnTrực Thu
27Hắc đạo
25/4 ÂLQuý MãoTrực Khai
28Hoàng đạo
26/4 ÂLGiáp ThìnTrực Bế
29Hắc đạo
27/4 ÂLẤt TỵTrực Kiến
30Hoàng đạo
28/4 ÂLBính NgọTrực Trừ
31Hoàng đạo
29/4 ÂLĐinh MùiTrực Mãn

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 5/1992 | Tử Vi Hàng Ngày