UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 6/ 1992

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
1/5 ÂLMậu ThânTrực Bình
2Hoàng đạo
2/5 ÂLKỷ DậuTrực Định
3Hắc đạo
3/5 ÂLCanh TuấtTrực Chấp
4Hắc đạo
4/5 ÂLTân HợiTrực Phá
5Hoàng đạo
5/5 ÂLNhâm TýTrực Phá
6Hoàng đạo
6/5 ÂLQuý SửuTrực Nguy
7Hắc đạo
7/5 ÂLGiáp DầnTrực Thành
8Hoàng đạo
8/5 ÂLẤt MãoTrực Thu
9Hắc đạo
9/5 ÂLBính ThìnTrực Khai
10Hắc đạo
10/5 ÂLĐinh TỵTrực Bế
11Hoàng đạo
11/5 ÂLMậu NgọTrực Kiến
12Hắc đạo
12/5 ÂLKỷ MùiTrực Trừ
13Hoàng đạo
13/5 ÂLCanh ThânTrực Mãn
14Hoàng đạo
14/5 ÂLTân DậuTrực Bình
15Hắc đạo
15/5 ÂLNhâm TuấtTrực Định
16Hắc đạo
16/5 ÂLQuý HợiTrực Chấp
17Hoàng đạo
17/5 ÂLGiáp TýTrực Phá
18Hoàng đạo
18/5 ÂLẤt SửuTrực Nguy
19Hắc đạo
19/5 ÂLBính DầnTrực Thành
20Hoàng đạo
20/5 ÂLĐinh MãoTrực Thu
21Hắc đạo
21/5 ÂLMậu ThìnTrực Khai
22Hắc đạo
22/5 ÂLKỷ TỵTrực Bế
23Hoàng đạo
23/5 ÂLCanh NgọTrực Kiến
24Hắc đạo
24/5 ÂLTân MùiTrực Trừ
25Hoàng đạo
25/5 ÂLNhâm ThânTrực Mãn
26Hoàng đạo
26/5 ÂLQuý DậuTrực Bình
27Hắc đạo
27/5 ÂLGiáp TuấtTrực Định
28Hắc đạo
28/5 ÂLẤt HợiTrực Chấp
29Hoàng đạo
29/5 ÂLBính TýTrực Phá
30Hắc đạo
1/6 ÂLĐinh SửuTrực Nguy

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 6/1992 | Tử Vi Hàng Ngày