UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 7/ 1992

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
2/6 ÂLMậu DầnTrực Thành
2Hoàng đạo
3/6 ÂLKỷ MãoTrực Thu
3Hắc đạo
4/6 ÂLCanh ThìnTrực Khai
4Hoàng đạo
5/6 ÂLTân TỵTrực Bế
5Hắc đạo
6/6 ÂLNhâm NgọTrực Kiến
6Hắc đạo
7/6 ÂLQuý MùiTrực Trừ
7Hoàng đạo
8/6 ÂLGiáp ThânTrực Trừ
8Hắc đạo
9/6 ÂLẤt DậuTrực Mãn
9Hoàng đạo
10/6 ÂLBính TuấtTrực Bình
10Hoàng đạo
11/6 ÂLĐinh HợiTrực Định
11Hắc đạo
12/6 ÂLMậu TýTrực Chấp
12Hắc đạo
13/6 ÂLKỷ SửuTrực Phá
13Hoàng đạo
14/6 ÂLCanh DầnTrực Nguy
14Hoàng đạo
15/6 ÂLTân MãoTrực Thành
15Hắc đạo
16/6 ÂLNhâm ThìnTrực Thu
16Hoàng đạo
17/6 ÂLQuý TỵTrực Khai
17Hắc đạo
18/6 ÂLGiáp NgọTrực Bế
18Hắc đạo
19/6 ÂLẤt MùiTrực Kiến
19Hoàng đạo
20/6 ÂLBính ThânTrực Trừ
20Hắc đạo
21/6 ÂLĐinh DậuTrực Mãn
21Hoàng đạo
22/6 ÂLMậu TuấtTrực Bình
22Hoàng đạo
23/6 ÂLKỷ HợiTrực Định
23Hắc đạo
24/6 ÂLCanh TýTrực Chấp
24Hắc đạo
25/6 ÂLTân SửuTrực Phá
25Hoàng đạo
26/6 ÂLNhâm DầnTrực Nguy
26Hoàng đạo
27/6 ÂLQuý MãoTrực Thành
27Hắc đạo
28/6 ÂLGiáp ThìnTrực Thu
28Hoàng đạo
29/6 ÂLẤt TỵTrực Khai
29Hắc đạo
30/6 ÂLBính NgọTrực Bế
30Hoàng đạo
1/7 ÂLĐinh MùiTrực Kiến
31Hắc đạo
2/7 ÂLMậu ThânTrực Trừ

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 7/1992 | Tử Vi Hàng Ngày