UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 5/ 1993
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo17
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
10/3 nhuận ÂLNhâm NgọTrực Mãn2Hắc đạo
11/3 nhuận ÂLQuý MùiTrực Bình3Hoàng đạo
12/3 nhuận ÂLGiáp ThânTrực Định4Hoàng đạo
13/3 nhuận ÂLẤt DậuTrực Chấp5Hắc đạo
14/3 nhuận ÂLBính TuấtTrực Chấp6Hoàng đạo
15/3 nhuận ÂLĐinh HợiTrực Phá7Hắc đạo
16/3 nhuận ÂLMậu TýTrực Nguy8Hắc đạo
17/3 nhuận ÂLKỷ SửuTrực Thành9Hoàng đạo
18/3 nhuận ÂLCanh DầnTrực Thu10Hắc đạo
19/3 nhuận ÂLTân MãoTrực Khai11Hoàng đạo
20/3 nhuận ÂLNhâm ThìnTrực Bế12Hoàng đạo
21/3 nhuận ÂLQuý TỵTrực Kiến13Hắc đạo
22/3 nhuận ÂLGiáp NgọTrực Trừ14Hắc đạo
23/3 nhuận ÂLẤt MùiTrực Mãn15Hoàng đạo
24/3 nhuận ÂLBính ThânTrực Bình16Hoàng đạo
25/3 nhuận ÂLĐinh DậuTrực Định17Hắc đạo
26/3 nhuận ÂLMậu TuấtTrực Chấp18Hoàng đạo
27/3 nhuận ÂLKỷ HợiTrực Phá19Hắc đạo
28/3 nhuận ÂLCanh TýTrực Nguy20Hắc đạo
29/3 nhuận ÂLTân SửuTrực Thành21Hắc đạo
1/4 ÂLNhâm DầnTrực Thu22Hắc đạo
2/4 ÂLQuý MãoTrực Khai23Hoàng đạo
3/4 ÂLGiáp ThìnTrực Bế24Hắc đạo
4/4 ÂLẤt TỵTrực Kiến25Hoàng đạo
5/4 ÂLBính NgọTrực Trừ26Hoàng đạo
6/4 ÂLĐinh MùiTrực Mãn27Hắc đạo
7/4 ÂLMậu ThânTrực Bình28Hắc đạo
8/4 ÂLKỷ DậuTrực Định29Hoàng đạo
9/4 ÂLCanh TuấtTrực Chấp30Hoàng đạo
10/4 ÂLTân HợiTrực Phá31Hắc đạo
11/4 ÂLNhâm TýTrực NguyMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.