UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 6/ 1993

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
12/4 ÂLQuý SửuTrực Thành
2Hắc đạo
13/4 ÂLGiáp DầnTrực Thu
3Hắc đạo
14/4 ÂLẤt MãoTrực Khai
4Hoàng đạo
15/4 ÂLBính ThìnTrực Bế
5Hắc đạo
16/4 ÂLĐinh TỵTrực Kiến
6Hoàng đạo
17/4 ÂLMậu NgọTrực Kiến
7Hoàng đạo
18/4 ÂLKỷ MùiTrực Trừ
8Hắc đạo
19/4 ÂLCanh ThânTrực Mãn
9Hắc đạo
20/4 ÂLTân DậuTrực Bình
10Hoàng đạo
21/4 ÂLNhâm TuấtTrực Định
11Hoàng đạo
22/4 ÂLQuý HợiTrực Chấp
12Hắc đạo
23/4 ÂLGiáp TýTrực Phá
13Hoàng đạo
24/4 ÂLẤt SửuTrực Nguy
14Hắc đạo
25/4 ÂLBính DầnTrực Thành
15Hắc đạo
26/4 ÂLĐinh MãoTrực Thu
16Hoàng đạo
27/4 ÂLMậu ThìnTrực Khai
17Hắc đạo
28/4 ÂLKỷ TỵTrực Bế
18Hoàng đạo
29/4 ÂLCanh NgọTrực Kiến
19Hoàng đạo
30/4 ÂLTân MùiTrực Trừ
20Hoàng đạo
1/5 ÂLNhâm ThânTrực Mãn
21Hoàng đạo
2/5 ÂLQuý DậuTrực Bình
22Hắc đạo
3/5 ÂLGiáp TuấtTrực Định
23Hắc đạo
4/5 ÂLẤt HợiTrực Chấp
24Hoàng đạo
5/5 ÂLBính TýTrực Phá
25Hoàng đạo
6/5 ÂLĐinh SửuTrực Nguy
26Hắc đạo
7/5 ÂLMậu DầnTrực Thành
27Hoàng đạo
8/5 ÂLKỷ MãoTrực Thu
28Hắc đạo
9/5 ÂLCanh ThìnTrực Khai
29Hắc đạo
10/5 ÂLTân TỵTrực Bế
30Hoàng đạo
11/5 ÂLNhâm NgọTrực Kiến

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 6/1993 | Tử Vi Hàng Ngày