UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 10/ 1994

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo17
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
26/8 ÂLCanh ThânTrực Bế
2Hoàng đạo
27/8 ÂLTân DậuTrực Kiến
3Hắc đạo
28/8 ÂLNhâm TuấtTrực Trừ
4Hắc đạo
29/8 ÂLQuý HợiTrực Mãn
5Hắc đạo
1/9 ÂLGiáp TýTrực Bình
6Hắc đạo
2/9 ÂLẤt SửuTrực Định
7Hoàng đạo
3/9 ÂLBính DầnTrực Chấp
8Hắc đạo
4/9 ÂLĐinh MãoTrực Chấp
9Hoàng đạo
5/9 ÂLMậu ThìnTrực Phá
10Hoàng đạo
6/9 ÂLKỷ TỵTrực Nguy
11Hắc đạo
7/9 ÂLCanh NgọTrực Thành
12Hắc đạo
8/9 ÂLTân MùiTrực Thu
13Hoàng đạo
9/9 ÂLNhâm ThânTrực Khai
14Hoàng đạo
10/9 ÂLQuý DậuTrực Bế
15Hắc đạo
11/9 ÂLGiáp TuấtTrực Kiến
16Hoàng đạo
12/9 ÂLẤt HợiTrực Trừ
17Hắc đạo
13/9 ÂLBính TýTrực Mãn
18Hắc đạo
14/9 ÂLĐinh SửuTrực Bình
19Hoàng đạo
15/9 ÂLMậu DầnTrực Định
20Hắc đạo
16/9 ÂLKỷ MãoTrực Chấp
21Hoàng đạo
17/9 ÂLCanh ThìnTrực Phá
22Hoàng đạo
18/9 ÂLTân TỵTrực Nguy
23Hắc đạo
19/9 ÂLNhâm NgọTrực Thành
24Hắc đạo
20/9 ÂLQuý MùiTrực Thu
25Hoàng đạo
21/9 ÂLGiáp ThânTrực Khai
26Hoàng đạo
22/9 ÂLẤt DậuTrực Bế
27Hắc đạo
23/9 ÂLBính TuấtTrực Kiến
28Hoàng đạo
24/9 ÂLĐinh HợiTrực Trừ
29Hắc đạo
25/9 ÂLMậu TýTrực Mãn
30Hắc đạo
26/9 ÂLKỷ SửuTrực Bình
31Hoàng đạo
27/9 ÂLCanh DầnTrực Định

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 10/1994 | Tử Vi Hàng Ngày