UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 11/ 1994

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
28/9 ÂLTân MãoTrực Chấp
2Hoàng đạo
29/9 ÂLNhâm ThìnTrực Phá
3Hắc đạo
1/10 ÂLQuý TỵTrực Nguy
4Hoàng đạo
2/10 ÂLGiáp NgọTrực Thành
5Hoàng đạo
3/10 ÂLẤt MùiTrực Thu
6Hắc đạo
4/10 ÂLBính ThânTrực Khai
7Hắc đạo
5/10 ÂLĐinh DậuTrực Khai
8Hoàng đạo
6/10 ÂLMậu TuấtTrực Bế
9Hoàng đạo
7/10 ÂLKỷ HợiTrực Kiến
10Hắc đạo
8/10 ÂLCanh TýTrực Trừ
11Hoàng đạo
9/10 ÂLTân SửuTrực Mãn
12Hắc đạo
10/10 ÂLNhâm DầnTrực Bình
13Hắc đạo
11/10 ÂLQuý MãoTrực Định
14Hoàng đạo
12/10 ÂLGiáp ThìnTrực Chấp
15Hắc đạo
13/10 ÂLẤt TỵTrực Phá
16Hoàng đạo
14/10 ÂLBính NgọTrực Nguy
17Hoàng đạo
15/10 ÂLĐinh MùiTrực Thành
18Hắc đạo
16/10 ÂLMậu ThânTrực Thu
19Hắc đạo
17/10 ÂLKỷ DậuTrực Khai
20Hoàng đạo
18/10 ÂLCanh TuấtTrực Bế
21Hoàng đạo
19/10 ÂLTân HợiTrực Kiến
22Hắc đạo
20/10 ÂLNhâm TýTrực Trừ
23Hoàng đạo
21/10 ÂLQuý SửuTrực Mãn
24Hắc đạo
22/10 ÂLGiáp DầnTrực Bình
25Hắc đạo
23/10 ÂLẤt MãoTrực Định
26Hoàng đạo
24/10 ÂLBính ThìnTrực Chấp
27Hắc đạo
25/10 ÂLĐinh TỵTrực Phá
28Hoàng đạo
26/10 ÂLMậu NgọTrực Nguy
29Hoàng đạo
27/10 ÂLKỷ MùiTrực Thành
30Hắc đạo
28/10 ÂLCanh ThânTrực Thu

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 11/1994 | Tử Vi Hàng Ngày