UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 10/ 1995

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo17
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
8/8 nhuận ÂLẤt SửuTrực Định
2Hoàng đạo
9/8 nhuận ÂLBính DầnTrực Chấp
3Hoàng đạo
10/8 nhuận ÂLĐinh MãoTrực Phá
4Hắc đạo
11/8 nhuận ÂLMậu ThìnTrực Nguy
5Hắc đạo
12/8 nhuận ÂLKỷ TỵTrực Thành
6Hoàng đạo
13/8 nhuận ÂLCanh NgọTrực Thu
7Hoàng đạo
14/8 nhuận ÂLTân MùiTrực Khai
8Hắc đạo
15/8 nhuận ÂLNhâm ThânTrực Bế
9Hoàng đạo
16/8 nhuận ÂLQuý DậuTrực Bế
10Hắc đạo
17/8 nhuận ÂLGiáp TuấtTrực Kiến
11Hắc đạo
18/8 nhuận ÂLẤt HợiTrực Trừ
12Hoàng đạo
19/8 nhuận ÂLBính TýTrực Mãn
13Hắc đạo
20/8 nhuận ÂLĐinh SửuTrực Bình
14Hoàng đạo
21/8 nhuận ÂLMậu DầnTrực Định
15Hoàng đạo
22/8 nhuận ÂLKỷ MãoTrực Chấp
16Hắc đạo
23/8 nhuận ÂLCanh ThìnTrực Phá
17Hắc đạo
24/8 nhuận ÂLTân TỵTrực Nguy
18Hoàng đạo
25/8 nhuận ÂLNhâm NgọTrực Thành
19Hoàng đạo
26/8 nhuận ÂLQuý MùiTrực Thu
20Hắc đạo
27/8 nhuận ÂLGiáp ThânTrực Khai
21Hoàng đạo
28/8 nhuận ÂLẤt DậuTrực Bế
22Hắc đạo
29/8 nhuận ÂLBính TuấtTrực Kiến
23Hắc đạo
30/8 nhuận ÂLĐinh HợiTrực Trừ
24Hắc đạo
1/9 ÂLMậu TýTrực Mãn
25Hắc đạo
2/9 ÂLKỷ SửuTrực Bình
26Hoàng đạo
3/9 ÂLCanh DầnTrực Định
27Hắc đạo
4/9 ÂLTân MãoTrực Chấp
28Hoàng đạo
5/9 ÂLNhâm ThìnTrực Phá
29Hoàng đạo
6/9 ÂLQuý TỵTrực Nguy
30Hắc đạo
7/9 ÂLGiáp NgọTrực Thành
31Hắc đạo
8/9 ÂLẤt MùiTrực Thu

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 10/1995 | Tử Vi Hàng Ngày