UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 11/ 1995

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
9/9 ÂLBính ThânTrực Khai
2Hoàng đạo
10/9 ÂLĐinh DậuTrực Bế
3Hắc đạo
11/9 ÂLMậu TuấtTrực Kiến
4Hoàng đạo
12/9 ÂLKỷ HợiTrực Trừ
5Hắc đạo
13/9 ÂLCanh TýTrực Mãn
6Hắc đạo
14/9 ÂLTân SửuTrực Bình
7Hoàng đạo
15/9 ÂLNhâm DầnTrực Định
8Hắc đạo
16/9 ÂLQuý MãoTrực Định
9Hoàng đạo
17/9 ÂLGiáp ThìnTrực Chấp
10Hoàng đạo
18/9 ÂLẤt TỵTrực Phá
11Hắc đạo
19/9 ÂLBính NgọTrực Nguy
12Hắc đạo
20/9 ÂLĐinh MùiTrực Thành
13Hoàng đạo
21/9 ÂLMậu ThânTrực Thu
14Hoàng đạo
22/9 ÂLKỷ DậuTrực Khai
15Hắc đạo
23/9 ÂLCanh TuấtTrực Bế
16Hoàng đạo
24/9 ÂLTân HợiTrực Kiến
17Hắc đạo
25/9 ÂLNhâm TýTrực Trừ
18Hắc đạo
26/9 ÂLQuý SửuTrực Mãn
19Hoàng đạo
27/9 ÂLGiáp DầnTrực Bình
20Hắc đạo
28/9 ÂLẤt MãoTrực Định
21Hoàng đạo
29/9 ÂLBính ThìnTrực Chấp
22Hắc đạo
1/10 ÂLĐinh TỵTrực Phá
23Hoàng đạo
2/10 ÂLMậu NgọTrực Nguy
24Hoàng đạo
3/10 ÂLKỷ MùiTrực Thành
25Hắc đạo
4/10 ÂLCanh ThânTrực Thu
26Hắc đạo
5/10 ÂLTân DậuTrực Khai
27Hoàng đạo
6/10 ÂLNhâm TuấtTrực Bế
28Hoàng đạo
7/10 ÂLQuý HợiTrực Kiến
29Hắc đạo
8/10 ÂLGiáp TýTrực Trừ
30Hoàng đạo
9/10 ÂLẤt SửuTrực Mãn

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 11/1995 | Tử Vi Hàng Ngày