UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 2/ 1995

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày28
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
2/1 ÂLQuý HợiTrực Khai
2Hoàng đạo
3/1 ÂLGiáp TýTrực Bế
3Hoàng đạo
4/1 ÂLẤt SửuTrực Kiến
4Hắc đạo
5/1 ÂLBính DầnTrực Kiến
5Hắc đạo
6/1 ÂLĐinh MãoTrực Trừ
6Hoàng đạo
7/1 ÂLMậu ThìnTrực Mãn
7Hoàng đạo
8/1 ÂLKỷ TỵTrực Bình
8Hắc đạo
9/1 ÂLCanh NgọTrực Định
9Hoàng đạo
10/1 ÂLTân MùiTrực Chấp
10Hắc đạo
11/1 ÂLNhâm ThânTrực Phá
11Hắc đạo
12/1 ÂLQuý DậuTrực Nguy
12Hoàng đạo
13/1 ÂLGiáp TuấtTrực Thành
13Hắc đạo
14/1 ÂLẤt HợiTrực Thu
14Hoàng đạo
15/1 ÂLBính TýTrực Khai
15Hoàng đạo
16/1 ÂLĐinh SửuTrực Bế
16Hắc đạo
17/1 ÂLMậu DầnTrực Kiến
17Hắc đạo
18/1 ÂLKỷ MãoTrực Trừ
18Hoàng đạo
19/1 ÂLCanh ThìnTrực Mãn
19Hoàng đạo
20/1 ÂLTân TỵTrực Bình
20Hắc đạo
21/1 ÂLNhâm NgọTrực Định
21Hoàng đạo
22/1 ÂLQuý MùiTrực Chấp
22Hắc đạo
23/1 ÂLGiáp ThânTrực Phá
23Hắc đạo
24/1 ÂLẤt DậuTrực Nguy
24Hoàng đạo
25/1 ÂLBính TuấtTrực Thành
25Hắc đạo
26/1 ÂLĐinh HợiTrực Thu
26Hoàng đạo
27/1 ÂLMậu TýTrực Khai
27Hoàng đạo
28/1 ÂLKỷ SửuTrực Bế
28Hắc đạo
29/1 ÂLCanh DầnTrực Kiến

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 2/1995 | Tử Vi Hàng Ngày