UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 1/ 1995

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
1/12 ÂLNhâm ThìnTrực Định
2Hoàng đạo
2/12 ÂLQuý TỵTrực Chấp
3Hắc đạo
3/12 ÂLGiáp NgọTrực Phá
4Hắc đạo
4/12 ÂLẤt MùiTrực Nguy
5Hoàng đạo
5/12 ÂLBính ThânTrực Thành
6Hắc đạo
6/12 ÂLĐinh DậuTrực Thành
7Hoàng đạo
7/12 ÂLMậu TuấtTrực Thu
8Hoàng đạo
8/12 ÂLKỷ HợiTrực Khai
9Hắc đạo
9/12 ÂLCanh TýTrực Bế
10Hắc đạo
10/12 ÂLTân SửuTrực Kiến
11Hoàng đạo
11/12 ÂLNhâm DầnTrực Trừ
12Hoàng đạo
12/12 ÂLQuý MãoTrực Mãn
13Hắc đạo
13/12 ÂLGiáp ThìnTrực Bình
14Hoàng đạo
14/12 ÂLẤt TỵTrực Định
15Hắc đạo
15/12 ÂLBính NgọTrực Chấp
16Hắc đạo
16/12 ÂLĐinh MùiTrực Phá
17Hoàng đạo
17/12 ÂLMậu ThânTrực Nguy
18Hắc đạo
18/12 ÂLKỷ DậuTrực Thành
19Hoàng đạo
19/12 ÂLCanh TuấtTrực Thu
20Hoàng đạo
20/12 ÂLTân HợiTrực Khai
21Hắc đạo
21/12 ÂLNhâm TýTrực Bế
22Hắc đạo
22/12 ÂLQuý SửuTrực Kiến
23Hoàng đạo
23/12 ÂLGiáp DầnTrực Trừ
24Hoàng đạo
24/12 ÂLẤt MãoTrực Mãn
25Hắc đạo
25/12 ÂLBính ThìnTrực Bình
26Hoàng đạo
26/12 ÂLĐinh TỵTrực Định
27Hắc đạo
27/12 ÂLMậu NgọTrực Chấp
28Hắc đạo
28/12 ÂLKỷ MùiTrực Phá
29Hoàng đạo
29/12 ÂLCanh ThânTrực Nguy
30Hắc đạo
30/12 ÂLTân DậuTrực Thành
31Hoàng đạo
1/1 ÂLNhâm TuấtTrực Thu

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 1/1995 | Tử Vi Hàng Ngày