UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 5/ 1995

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo17
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
2/4 ÂLNhâm ThìnTrực Kiến
2Hắc đạo
3/4 ÂLQuý TỵTrực Trừ
3Hoàng đạo
4/4 ÂLGiáp NgọTrực Mãn
4Hoàng đạo
5/4 ÂLẤt MùiTrực Bình
5Hắc đạo
6/4 ÂLBính ThânTrực Định
6Hắc đạo
7/4 ÂLĐinh DậuTrực Định
7Hoàng đạo
8/4 ÂLMậu TuấtTrực Chấp
8Hoàng đạo
9/4 ÂLKỷ HợiTrực Phá
9Hắc đạo
10/4 ÂLCanh TýTrực Nguy
10Hoàng đạo
11/4 ÂLTân SửuTrực Thành
11Hắc đạo
12/4 ÂLNhâm DầnTrực Thu
12Hắc đạo
13/4 ÂLQuý MãoTrực Khai
13Hoàng đạo
14/4 ÂLGiáp ThìnTrực Bế
14Hắc đạo
15/4 ÂLẤt TỵTrực Kiến
15Hoàng đạo
16/4 ÂLBính NgọTrực Trừ
16Hoàng đạo
17/4 ÂLĐinh MùiTrực Mãn
17Hắc đạo
18/4 ÂLMậu ThânTrực Bình
18Hắc đạo
19/4 ÂLKỷ DậuTrực Định
19Hoàng đạo
20/4 ÂLCanh TuấtTrực Chấp
20Hoàng đạo
21/4 ÂLTân HợiTrực Phá
21Hắc đạo
22/4 ÂLNhâm TýTrực Nguy
22Hoàng đạo
23/4 ÂLQuý SửuTrực Thành
23Hắc đạo
24/4 ÂLGiáp DầnTrực Thu
24Hắc đạo
25/4 ÂLẤt MãoTrực Khai
25Hoàng đạo
26/4 ÂLBính ThìnTrực Bế
26Hắc đạo
27/4 ÂLĐinh TỵTrực Kiến
27Hoàng đạo
28/4 ÂLMậu NgọTrực Trừ
28Hoàng đạo
29/4 ÂLKỷ MùiTrực Mãn
29Hoàng đạo
1/5 ÂLCanh ThânTrực Bình
30Hoàng đạo
2/5 ÂLTân DậuTrực Định
31Hắc đạo
3/5 ÂLNhâm TuấtTrực Chấp

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 5/1995 | Tử Vi Hàng Ngày