UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 6/ 1995

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
4/5 ÂLQuý HợiTrực Phá
2Hoàng đạo
5/5 ÂLGiáp TýTrực Nguy
3Hoàng đạo
6/5 ÂLẤt SửuTrực Thành
4Hắc đạo
7/5 ÂLBính DầnTrực Thu
5Hoàng đạo
8/5 ÂLĐinh MãoTrực Khai
6Hắc đạo
9/5 ÂLMậu ThìnTrực Khai
7Hắc đạo
10/5 ÂLKỷ TỵTrực Bế
8Hoàng đạo
11/5 ÂLCanh NgọTrực Kiến
9Hắc đạo
12/5 ÂLTân MùiTrực Trừ
10Hoàng đạo
13/5 ÂLNhâm ThânTrực Mãn
11Hoàng đạo
14/5 ÂLQuý DậuTrực Bình
12Hắc đạo
15/5 ÂLGiáp TuấtTrực Định
13Hắc đạo
16/5 ÂLẤt HợiTrực Chấp
14Hoàng đạo
17/5 ÂLBính TýTrực Phá
15Hoàng đạo
18/5 ÂLĐinh SửuTrực Nguy
16Hắc đạo
19/5 ÂLMậu DầnTrực Thành
17Hoàng đạo
20/5 ÂLKỷ MãoTrực Thu
18Hắc đạo
21/5 ÂLCanh ThìnTrực Khai
19Hắc đạo
22/5 ÂLTân TỵTrực Bế
20Hoàng đạo
23/5 ÂLNhâm NgọTrực Kiến
21Hắc đạo
24/5 ÂLQuý MùiTrực Trừ
22Hoàng đạo
25/5 ÂLGiáp ThânTrực Mãn
23Hoàng đạo
26/5 ÂLẤt DậuTrực Bình
24Hắc đạo
27/5 ÂLBính TuấtTrực Định
25Hắc đạo
28/5 ÂLĐinh HợiTrực Chấp
26Hoàng đạo
29/5 ÂLMậu TýTrực Phá
27Hoàng đạo
30/5 ÂLKỷ SửuTrực Nguy
28Hoàng đạo
1/6 ÂLCanh DầnTrực Thành
29Hoàng đạo
2/6 ÂLTân MãoTrực Thu
30Hắc đạo
3/6 ÂLNhâm ThìnTrực Khai

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 6/1995 | Tử Vi Hàng Ngày