UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 7/ 1995

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
4/6 ÂLQuý TỵTrực Bế
2Hắc đạo
5/6 ÂLGiáp NgọTrực Kiến
3Hắc đạo
6/6 ÂLẤt MùiTrực Trừ
4Hoàng đạo
7/6 ÂLBính ThânTrực Mãn
5Hắc đạo
8/6 ÂLĐinh DậuTrực Bình
6Hoàng đạo
9/6 ÂLMậu TuấtTrực Định
7Hoàng đạo
10/6 ÂLKỷ HợiTrực Định
8Hắc đạo
11/6 ÂLCanh TýTrực Chấp
9Hắc đạo
12/6 ÂLTân SửuTrực Phá
10Hoàng đạo
13/6 ÂLNhâm DầnTrực Nguy
11Hoàng đạo
14/6 ÂLQuý MãoTrực Thành
12Hắc đạo
15/6 ÂLGiáp ThìnTrực Thu
13Hoàng đạo
16/6 ÂLẤt TỵTrực Khai
14Hắc đạo
17/6 ÂLBính NgọTrực Bế
15Hắc đạo
18/6 ÂLĐinh MùiTrực Kiến
16Hoàng đạo
19/6 ÂLMậu ThânTrực Trừ
17Hắc đạo
20/6 ÂLKỷ DậuTrực Mãn
18Hoàng đạo
21/6 ÂLCanh TuấtTrực Bình
19Hoàng đạo
22/6 ÂLTân HợiTrực Định
20Hắc đạo
23/6 ÂLNhâm TýTrực Chấp
21Hắc đạo
24/6 ÂLQuý SửuTrực Phá
22Hoàng đạo
25/6 ÂLGiáp DầnTrực Nguy
23Hoàng đạo
26/6 ÂLẤt MãoTrực Thành
24Hắc đạo
27/6 ÂLBính ThìnTrực Thu
25Hoàng đạo
28/6 ÂLĐinh TỵTrực Khai
26Hắc đạo
29/6 ÂLMậu NgọTrực Bế
27Hoàng đạo
1/7 ÂLKỷ MùiTrực Kiến
28Hắc đạo
2/7 ÂLCanh ThânTrực Trừ
29Hắc đạo
3/7 ÂLTân DậuTrực Mãn
30Hoàng đạo
4/7 ÂLNhâm TuấtTrực Bình
31Hắc đạo
5/7 ÂLQuý HợiTrực Định

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 7/1995 | Tử Vi Hàng Ngày