UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 3/ 1996
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
12/1 ÂLĐinh DậuTrực Nguy2Hoàng đạo
13/1 ÂLMậu TuấtTrực Thành3Hắc đạo
14/1 ÂLKỷ HợiTrực Thu4Hoàng đạo
15/1 ÂLCanh TýTrực Khai5Hoàng đạo
16/1 ÂLTân SửuTrực Khai6Hắc đạo
17/1 ÂLNhâm DầnTrực Bế7Hắc đạo
18/1 ÂLQuý MãoTrực Kiến8Hoàng đạo
19/1 ÂLGiáp ThìnTrực Trừ9Hoàng đạo
20/1 ÂLẤt TỵTrực Mãn10Hắc đạo
21/1 ÂLBính NgọTrực Bình11Hoàng đạo
22/1 ÂLĐinh MùiTrực Định12Hắc đạo
23/1 ÂLMậu ThânTrực Chấp13Hắc đạo
24/1 ÂLKỷ DậuTrực Phá14Hoàng đạo
25/1 ÂLCanh TuấtTrực Nguy15Hắc đạo
26/1 ÂLTân HợiTrực Thành16Hoàng đạo
27/1 ÂLNhâm TýTrực Thu17Hoàng đạo
28/1 ÂLQuý SửuTrực Khai18Hắc đạo
29/1 ÂLGiáp DầnTrực Bế19Hoàng đạo
1/2 ÂLẤt MãoTrực Kiến20Hắc đạo
2/2 ÂLBính ThìnTrực Trừ21Hắc đạo
3/2 ÂLĐinh TỵTrực Mãn22Hoàng đạo
4/2 ÂLMậu NgọTrực Bình23Hoàng đạo
5/2 ÂLKỷ MùiTrực Định24Hắc đạo
6/2 ÂLCanh ThânTrực Chấp25Hoàng đạo
7/2 ÂLTân DậuTrực Phá26Hắc đạo
8/2 ÂLNhâm TuấtTrực Nguy27Hắc đạo
9/2 ÂLQuý HợiTrực Thành28Hoàng đạo
10/2 ÂLGiáp TýTrực Thu29Hắc đạo
11/2 ÂLẤt SửuTrực Khai30Hoàng đạo
12/2 ÂLBính DầnTrực Bế31Hoàng đạo
13/2 ÂLĐinh MãoTrực KiếnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.