UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 4/ 1996
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
14/2 ÂLMậu ThìnTrực Trừ2Hắc đạo
15/2 ÂLKỷ TỵTrực Mãn3Hoàng đạo
16/2 ÂLCanh NgọTrực Bình4Hoàng đạo
17/2 ÂLTân MùiTrực Bình5Hắc đạo
18/2 ÂLNhâm ThânTrực Định6Hoàng đạo
19/2 ÂLQuý DậuTrực Chấp7Hắc đạo
20/2 ÂLGiáp TuấtTrực Phá8Hắc đạo
21/2 ÂLẤt HợiTrực Nguy9Hoàng đạo
22/2 ÂLBính TýTrực Thành10Hắc đạo
23/2 ÂLĐinh SửuTrực Thu11Hoàng đạo
24/2 ÂLMậu DầnTrực Khai12Hoàng đạo
25/2 ÂLKỷ MãoTrực Bế13Hắc đạo
26/2 ÂLCanh ThìnTrực Kiến14Hắc đạo
27/2 ÂLTân TỵTrực Trừ15Hoàng đạo
28/2 ÂLNhâm NgọTrực Mãn16Hoàng đạo
29/2 ÂLQuý MùiTrực Bình17Hắc đạo
30/2 ÂLGiáp ThânTrực Định18Hoàng đạo
1/3 ÂLẤt DậuTrực Chấp19Hắc đạo
2/3 ÂLBính TuấtTrực Phá20Hoàng đạo
3/3 ÂLĐinh HợiTrực Nguy21Hắc đạo
4/3 ÂLMậu TýTrực Thành22Hắc đạo
5/3 ÂLKỷ SửuTrực Thu23Hoàng đạo
6/3 ÂLCanh DầnTrực Khai24Hắc đạo
7/3 ÂLTân MãoTrực Bế25Hoàng đạo
8/3 ÂLNhâm ThìnTrực Kiến26Hoàng đạo
9/3 ÂLQuý TỵTrực Trừ27Hắc đạo
10/3 ÂLGiáp NgọTrực Mãn28Hắc đạo
11/3 ÂLẤt MùiTrực Bình29Hoàng đạo
12/3 ÂLBính ThânTrực Định30Hoàng đạo
13/3 ÂLĐinh DậuTrực ChấpMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.