UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 9/ 1996

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
19/7 ÂLTân SửuTrực Chấp
2Hắc đạo
20/7 ÂLNhâm DầnTrực Phá
3Hắc đạo
21/7 ÂLQuý MãoTrực Nguy
4Hoàng đạo
22/7 ÂLGiáp ThìnTrực Thành
5Hoàng đạo
23/7 ÂLẤt TỵTrực Thu
6Hắc đạo
24/7 ÂLBính NgọTrực Khai
7Hoàng đạo
25/7 ÂLĐinh MùiTrực Khai
8Hắc đạo
26/7 ÂLMậu ThânTrực Bế
9Hắc đạo
27/7 ÂLKỷ DậuTrực Kiến
10Hoàng đạo
28/7 ÂLCanh TuấtTrực Trừ
11Hắc đạo
29/7 ÂLTân HợiTrực Mãn
12Hoàng đạo
30/7 ÂLNhâm TýTrực Bình
13Hắc đạo
1/8 ÂLQuý SửuTrực Định
14Hoàng đạo
2/8 ÂLGiáp DầnTrực Chấp
15Hoàng đạo
3/8 ÂLẤt MãoTrực Phá
16Hắc đạo
4/8 ÂLBính ThìnTrực Nguy
17Hắc đạo
5/8 ÂLĐinh TỵTrực Thành
18Hoàng đạo
6/8 ÂLMậu NgọTrực Thu
19Hoàng đạo
7/8 ÂLKỷ MùiTrực Khai
20Hắc đạo
8/8 ÂLCanh ThânTrực Bế
21Hoàng đạo
9/8 ÂLTân DậuTrực Kiến
22Hắc đạo
10/8 ÂLNhâm TuấtTrực Trừ
23Hắc đạo
11/8 ÂLQuý HợiTrực Mãn
24Hoàng đạo
12/8 ÂLGiáp TýTrực Bình
25Hắc đạo
13/8 ÂLẤt SửuTrực Định
26Hoàng đạo
14/8 ÂLBính DầnTrực Chấp
27Hoàng đạo
15/8 ÂLĐinh MãoTrực Phá
28Hắc đạo
16/8 ÂLMậu ThìnTrực Nguy
29Hắc đạo
17/8 ÂLKỷ TỵTrực Thành
30Hoàng đạo
18/8 ÂLCanh NgọTrực Thu

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 9/1996 | Tử Vi Hàng Ngày