UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 10/ 1996

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo17
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
19/8 ÂLTân MùiTrực Khai
2Hắc đạo
20/8 ÂLNhâm ThânTrực Bế
3Hoàng đạo
21/8 ÂLQuý DậuTrực Kiến
4Hắc đạo
22/8 ÂLGiáp TuấtTrực Trừ
5Hắc đạo
23/8 ÂLẤt HợiTrực Mãn
6Hoàng đạo
24/8 ÂLBính TýTrực Bình
7Hắc đạo
25/8 ÂLĐinh SửuTrực Định
8Hoàng đạo
26/8 ÂLMậu DầnTrực Định
9Hoàng đạo
27/8 ÂLKỷ MãoTrực Chấp
10Hắc đạo
28/8 ÂLCanh ThìnTrực Phá
11Hắc đạo
29/8 ÂLTân TỵTrực Nguy
12Hắc đạo
1/9 ÂLNhâm NgọTrực Thành
13Hắc đạo
2/9 ÂLQuý MùiTrực Thu
14Hoàng đạo
3/9 ÂLGiáp ThânTrực Khai
15Hoàng đạo
4/9 ÂLẤt DậuTrực Bế
16Hắc đạo
5/9 ÂLBính TuấtTrực Kiến
17Hoàng đạo
6/9 ÂLĐinh HợiTrực Trừ
18Hắc đạo
7/9 ÂLMậu TýTrực Mãn
19Hắc đạo
8/9 ÂLKỷ SửuTrực Bình
20Hoàng đạo
9/9 ÂLCanh DầnTrực Định
21Hắc đạo
10/9 ÂLTân MãoTrực Chấp
22Hoàng đạo
11/9 ÂLNhâm ThìnTrực Phá
23Hoàng đạo
12/9 ÂLQuý TỵTrực Nguy
24Hắc đạo
13/9 ÂLGiáp NgọTrực Thành
25Hắc đạo
14/9 ÂLẤt MùiTrực Thu
26Hoàng đạo
15/9 ÂLBính ThânTrực Khai
27Hoàng đạo
16/9 ÂLĐinh DậuTrực Bế
28Hắc đạo
17/9 ÂLMậu TuấtTrực Kiến
29Hoàng đạo
18/9 ÂLKỷ HợiTrực Trừ
30Hắc đạo
19/9 ÂLCanh TýTrực Mãn
31Hắc đạo
20/9 ÂLTân SửuTrực Bình

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 10/1996 | Tử Vi Hàng Ngày