UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 1/ 1997

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
23/11 ÂLQuý MãoTrực Bình
2Hắc đạo
24/11 ÂLGiáp ThìnTrực Định
3Hắc đạo
25/11 ÂLẤt TỵTrực Chấp
4Hoàng đạo
26/11 ÂLBính NgọTrực Phá
5Hắc đạo
27/11 ÂLĐinh MùiTrực Phá
6Hoàng đạo
28/11 ÂLMậu ThânTrực Nguy
7Hoàng đạo
29/11 ÂLKỷ DậuTrực Thành
8Hắc đạo
30/11 ÂLCanh TuấtTrực Thu
9Hoàng đạo
1/12 ÂLTân HợiTrực Khai
10Hắc đạo
2/12 ÂLNhâm TýTrực Bế
11Hắc đạo
3/12 ÂLQuý SửuTrực Kiến
12Hoàng đạo
4/12 ÂLGiáp DầnTrực Trừ
13Hoàng đạo
5/12 ÂLẤt MãoTrực Mãn
14Hắc đạo
6/12 ÂLBính ThìnTrực Bình
15Hoàng đạo
7/12 ÂLĐinh TỵTrực Định
16Hắc đạo
8/12 ÂLMậu NgọTrực Chấp
17Hắc đạo
9/12 ÂLKỷ MùiTrực Phá
18Hoàng đạo
10/12 ÂLCanh ThânTrực Nguy
19Hắc đạo
11/12 ÂLTân DậuTrực Thành
20Hoàng đạo
12/12 ÂLNhâm TuấtTrực Thu
21Hoàng đạo
13/12 ÂLQuý HợiTrực Khai
22Hắc đạo
14/12 ÂLGiáp TýTrực Bế
23Hắc đạo
15/12 ÂLẤt SửuTrực Kiến
24Hoàng đạo
16/12 ÂLBính DầnTrực Trừ
25Hoàng đạo
17/12 ÂLĐinh MãoTrực Mãn
26Hắc đạo
18/12 ÂLMậu ThìnTrực Bình
27Hoàng đạo
19/12 ÂLKỷ TỵTrực Định
28Hắc đạo
20/12 ÂLCanh NgọTrực Chấp
29Hắc đạo
21/12 ÂLTân MùiTrực Phá
30Hoàng đạo
22/12 ÂLNhâm ThânTrực Nguy
31Hắc đạo
23/12 ÂLQuý DậuTrực Thành

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 1/1997 | Tử Vi Hàng Ngày