UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 12/ 1996

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
21/10 ÂLNhâm ThânTrực Thu
2Hắc đạo
22/10 ÂLQuý DậuTrực Khai
3Hoàng đạo
23/10 ÂLGiáp TuấtTrực Bế
4Hoàng đạo
24/10 ÂLẤt HợiTrực Kiến
5Hắc đạo
25/10 ÂLBính TýTrực Trừ
6Hoàng đạo
26/10 ÂLĐinh SửuTrực Mãn
7Hắc đạo
27/10 ÂLMậu DầnTrực Mãn
8Hắc đạo
28/10 ÂLKỷ MãoTrực Bình
9Hoàng đạo
29/10 ÂLCanh ThìnTrực Định
10Hắc đạo
1/11 ÂLTân TỵTrực Chấp
11Hoàng đạo
2/11 ÂLNhâm NgọTrực Phá
12Hắc đạo
3/11 ÂLQuý MùiTrực Nguy
13Hoàng đạo
4/11 ÂLGiáp ThânTrực Thành
14Hoàng đạo
5/11 ÂLẤt DậuTrực Thu
15Hắc đạo
6/11 ÂLBính TuấtTrực Khai
16Hắc đạo
7/11 ÂLĐinh HợiTrực Bế
17Hoàng đạo
8/11 ÂLMậu TýTrực Kiến
18Hoàng đạo
9/11 ÂLKỷ SửuTrực Trừ
19Hắc đạo
10/11 ÂLCanh DầnTrực Mãn
20Hoàng đạo
11/11 ÂLTân MãoTrực Bình
21Hắc đạo
12/11 ÂLNhâm ThìnTrực Định
22Hắc đạo
13/11 ÂLQuý TỵTrực Chấp
23Hoàng đạo
14/11 ÂLGiáp NgọTrực Phá
24Hắc đạo
15/11 ÂLẤt MùiTrực Nguy
25Hoàng đạo
16/11 ÂLBính ThânTrực Thành
26Hoàng đạo
17/11 ÂLĐinh DậuTrực Thu
27Hắc đạo
18/11 ÂLMậu TuấtTrực Khai
28Hắc đạo
19/11 ÂLKỷ HợiTrực Bế
29Hoàng đạo
20/11 ÂLCanh TýTrực Kiến
30Hoàng đạo
21/11 ÂLTân SửuTrực Trừ
31Hắc đạo
22/11 ÂLNhâm DầnTrực Mãn

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 12/1996 | Tử Vi Hàng Ngày