UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 10/ 1997
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
1/9 ÂLBính TýTrực Bình2Hắc đạo
2/9 ÂLĐinh SửuTrực Định3Hoàng đạo
3/9 ÂLMậu DầnTrực Chấp4Hắc đạo
4/9 ÂLKỷ MãoTrực Phá5Hoàng đạo
5/9 ÂLCanh ThìnTrực Nguy6Hoàng đạo
6/9 ÂLTân TỵTrực Thành7Hắc đạo
7/9 ÂLNhâm NgọTrực Thu8Hắc đạo
8/9 ÂLQuý MùiTrực Thu9Hoàng đạo
9/9 ÂLGiáp ThânTrực Khai10Hoàng đạo
10/9 ÂLẤt DậuTrực Bế11Hắc đạo
11/9 ÂLBính TuấtTrực Kiến12Hoàng đạo
12/9 ÂLĐinh HợiTrực Trừ13Hắc đạo
13/9 ÂLMậu TýTrực Mãn14Hắc đạo
14/9 ÂLKỷ SửuTrực Bình15Hoàng đạo
15/9 ÂLCanh DầnTrực Định16Hắc đạo
16/9 ÂLTân MãoTrực Chấp17Hoàng đạo
17/9 ÂLNhâm ThìnTrực Phá18Hoàng đạo
18/9 ÂLQuý TỵTrực Nguy19Hắc đạo
19/9 ÂLGiáp NgọTrực Thành20Hắc đạo
20/9 ÂLẤt MùiTrực Thu21Hoàng đạo
21/9 ÂLBính ThânTrực Khai22Hoàng đạo
22/9 ÂLĐinh DậuTrực Bế23Hắc đạo
23/9 ÂLMậu TuấtTrực Kiến24Hoàng đạo
24/9 ÂLKỷ HợiTrực Trừ25Hắc đạo
25/9 ÂLCanh TýTrực Mãn26Hắc đạo
26/9 ÂLTân SửuTrực Bình27Hoàng đạo
27/9 ÂLNhâm DầnTrực Định28Hắc đạo
28/9 ÂLQuý MãoTrực Chấp29Hoàng đạo
29/9 ÂLGiáp ThìnTrực Phá30Hoàng đạo
30/9 ÂLẤt TỵTrực Nguy31Hoàng đạo
1/10 ÂLBính NgọTrực ThànhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.