UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 9/ 1997

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
30/7 ÂLBính NgọTrực Khai
2Hoàng đạo
1/8 ÂLĐinh MùiTrực Bế
3Hắc đạo
2/8 ÂLMậu ThânTrực Kiến
4Hoàng đạo
3/8 ÂLKỷ DậuTrực Trừ
5Hắc đạo
4/8 ÂLCanh TuấtTrực Mãn
6Hắc đạo
5/8 ÂLTân HợiTrực Bình
7Hoàng đạo
6/8 ÂLNhâm TýTrực Bình
8Hắc đạo
7/8 ÂLQuý SửuTrực Định
9Hoàng đạo
8/8 ÂLGiáp DầnTrực Chấp
10Hoàng đạo
9/8 ÂLẤt MãoTrực Phá
11Hắc đạo
10/8 ÂLBính ThìnTrực Nguy
12Hắc đạo
11/8 ÂLĐinh TỵTrực Thành
13Hoàng đạo
12/8 ÂLMậu NgọTrực Thu
14Hoàng đạo
13/8 ÂLKỷ MùiTrực Khai
15Hắc đạo
14/8 ÂLCanh ThânTrực Bế
16Hoàng đạo
15/8 ÂLTân DậuTrực Kiến
17Hắc đạo
16/8 ÂLNhâm TuấtTrực Trừ
18Hắc đạo
17/8 ÂLQuý HợiTrực Mãn
19Hoàng đạo
18/8 ÂLGiáp TýTrực Bình
20Hắc đạo
19/8 ÂLẤt SửuTrực Định
21Hoàng đạo
20/8 ÂLBính DầnTrực Chấp
22Hoàng đạo
21/8 ÂLĐinh MãoTrực Phá
23Hắc đạo
22/8 ÂLMậu ThìnTrực Nguy
24Hắc đạo
23/8 ÂLKỷ TỵTrực Thành
25Hoàng đạo
24/8 ÂLCanh NgọTrực Thu
26Hoàng đạo
25/8 ÂLTân MùiTrực Khai
27Hắc đạo
26/8 ÂLNhâm ThânTrực Bế
28Hoàng đạo
27/8 ÂLQuý DậuTrực Kiến
29Hắc đạo
28/8 ÂLGiáp TuấtTrực Trừ
30Hắc đạo
29/8 ÂLẤt HợiTrực Mãn

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 9/1997 | Tử Vi Hàng Ngày