UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 12/ 1997
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
2/11 ÂLĐinh SửuTrực Mãn2Hắc đạo
3/11 ÂLMậu DầnTrực Bình3Hoàng đạo
4/11 ÂLKỷ MãoTrực Định4Hắc đạo
5/11 ÂLCanh ThìnTrực Chấp5Hắc đạo
6/11 ÂLTân TỵTrực Phá6Hoàng đạo
7/11 ÂLNhâm NgọTrực Nguy7Hắc đạo
8/11 ÂLQuý MùiTrực Nguy8Hoàng đạo
9/11 ÂLGiáp ThânTrực Thành9Hoàng đạo
10/11 ÂLẤt DậuTrực Thu10Hắc đạo
11/11 ÂLBính TuấtTrực Khai11Hắc đạo
12/11 ÂLĐinh HợiTrực Bế12Hoàng đạo
13/11 ÂLMậu TýTrực Kiến13Hoàng đạo
14/11 ÂLKỷ SửuTrực Trừ14Hắc đạo
15/11 ÂLCanh DầnTrực Mãn15Hoàng đạo
16/11 ÂLTân MãoTrực Bình16Hắc đạo
17/11 ÂLNhâm ThìnTrực Định17Hắc đạo
18/11 ÂLQuý TỵTrực Chấp18Hoàng đạo
19/11 ÂLGiáp NgọTrực Phá19Hắc đạo
20/11 ÂLẤt MùiTrực Nguy20Hoàng đạo
21/11 ÂLBính ThânTrực Thành21Hoàng đạo
22/11 ÂLĐinh DậuTrực Thu22Hắc đạo
23/11 ÂLMậu TuấtTrực Khai23Hắc đạo
24/11 ÂLKỷ HợiTrực Bế24Hoàng đạo
25/11 ÂLCanh TýTrực Kiến25Hoàng đạo
26/11 ÂLTân SửuTrực Trừ26Hắc đạo
27/11 ÂLNhâm DầnTrực Mãn27Hoàng đạo
28/11 ÂLQuý MãoTrực Bình28Hắc đạo
29/11 ÂLGiáp ThìnTrực Định29Hoàng đạo
1/12 ÂLẤt TỵTrực Chấp30Hắc đạo
2/12 ÂLBính NgọTrực Phá31Hắc đạo
3/12 ÂLĐinh MùiTrực NguyMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.