UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 1/ 1998

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
4/12 ÂLMậu ThânTrực Thành
2Hắc đạo
5/12 ÂLKỷ DậuTrực Thu
3Hoàng đạo
6/12 ÂLCanh TuấtTrực Khai
4Hoàng đạo
7/12 ÂLTân HợiTrực Bế
5Hắc đạo
8/12 ÂLNhâm TýTrực Bế
6Hắc đạo
9/12 ÂLQuý SửuTrực Kiến
7Hoàng đạo
10/12 ÂLGiáp DầnTrực Trừ
8Hoàng đạo
11/12 ÂLẤt MãoTrực Mãn
9Hắc đạo
12/12 ÂLBính ThìnTrực Bình
10Hoàng đạo
13/12 ÂLĐinh TỵTrực Định
11Hắc đạo
14/12 ÂLMậu NgọTrực Chấp
12Hắc đạo
15/12 ÂLKỷ MùiTrực Phá
13Hoàng đạo
16/12 ÂLCanh ThânTrực Nguy
14Hắc đạo
17/12 ÂLTân DậuTrực Thành
15Hoàng đạo
18/12 ÂLNhâm TuấtTrực Thu
16Hoàng đạo
19/12 ÂLQuý HợiTrực Khai
17Hắc đạo
20/12 ÂLGiáp TýTrực Bế
18Hắc đạo
21/12 ÂLẤt SửuTrực Kiến
19Hoàng đạo
22/12 ÂLBính DầnTrực Trừ
20Hoàng đạo
23/12 ÂLĐinh MãoTrực Mãn
21Hắc đạo
24/12 ÂLMậu ThìnTrực Bình
22Hoàng đạo
25/12 ÂLKỷ TỵTrực Định
23Hắc đạo
26/12 ÂLCanh NgọTrực Chấp
24Hắc đạo
27/12 ÂLTân MùiTrực Phá
25Hoàng đạo
28/12 ÂLNhâm ThânTrực Nguy
26Hắc đạo
29/12 ÂLQuý DậuTrực Thành
27Hoàng đạo
30/12 ÂLGiáp TuấtTrực Thu
28Hắc đạo
1/1 ÂLẤt HợiTrực Khai
29Hoàng đạo
2/1 ÂLBính TýTrực Bế
30Hoàng đạo
3/1 ÂLĐinh SửuTrực Kiến
31Hắc đạo
4/1 ÂLMậu DầnTrực Trừ

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 1/1998 | Tử Vi Hàng Ngày