UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 3/ 1997
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo17
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
23/1 ÂLNhâm DầnTrực Kiến2Hắc đạo
24/1 ÂLQuý MãoTrực Trừ3Hoàng đạo
25/1 ÂLGiáp ThìnTrực Mãn4Hoàng đạo
26/1 ÂLẤt TỵTrực Bình5Hắc đạo
27/1 ÂLBính NgọTrực Bình6Hoàng đạo
28/1 ÂLĐinh MùiTrực Định7Hắc đạo
29/1 ÂLMậu ThânTrực Chấp8Hắc đạo
30/1 ÂLKỷ DậuTrực Phá9Hắc đạo
1/2 ÂLCanh TuấtTrực Nguy10Hắc đạo
2/2 ÂLTân HợiTrực Thành11Hoàng đạo
3/2 ÂLNhâm TýTrực Thu12Hắc đạo
4/2 ÂLQuý SửuTrực Khai13Hoàng đạo
5/2 ÂLGiáp DầnTrực Bế14Hoàng đạo
6/2 ÂLẤt MãoTrực Kiến15Hắc đạo
7/2 ÂLBính ThìnTrực Trừ16Hắc đạo
8/2 ÂLĐinh TỵTrực Mãn17Hoàng đạo
9/2 ÂLMậu NgọTrực Bình18Hoàng đạo
10/2 ÂLKỷ MùiTrực Định19Hắc đạo
11/2 ÂLCanh ThânTrực Chấp20Hoàng đạo
12/2 ÂLTân DậuTrực Phá21Hắc đạo
13/2 ÂLNhâm TuấtTrực Nguy22Hắc đạo
14/2 ÂLQuý HợiTrực Thành23Hoàng đạo
15/2 ÂLGiáp TýTrực Thu24Hắc đạo
16/2 ÂLẤt SửuTrực Khai25Hoàng đạo
17/2 ÂLBính DầnTrực Bế26Hoàng đạo
18/2 ÂLĐinh MãoTrực Kiến27Hắc đạo
19/2 ÂLMậu ThìnTrực Trừ28Hắc đạo
20/2 ÂLKỷ TỵTrực Mãn29Hoàng đạo
21/2 ÂLCanh NgọTrực Bình30Hoàng đạo
22/2 ÂLTân MùiTrực Định31Hắc đạo
23/2 ÂLNhâm ThânTrực ChấpMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.