UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 4/ 1997
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
24/2 ÂLQuý DậuTrực Phá2Hắc đạo
25/2 ÂLGiáp TuấtTrực Nguy3Hắc đạo
26/2 ÂLẤt HợiTrực Thành4Hoàng đạo
27/2 ÂLBính TýTrực Thu5Hắc đạo
28/2 ÂLĐinh SửuTrực Thu6Hoàng đạo
29/2 ÂLMậu DầnTrực Khai7Hắc đạo
1/3 ÂLKỷ MãoTrực Bế8Hoàng đạo
2/3 ÂLCanh ThìnTrực Kiến9Hoàng đạo
3/3 ÂLTân TỵTrực Trừ10Hắc đạo
4/3 ÂLNhâm NgọTrực Mãn11Hắc đạo
5/3 ÂLQuý MùiTrực Bình12Hoàng đạo
6/3 ÂLGiáp ThânTrực Định13Hoàng đạo
7/3 ÂLẤt DậuTrực Chấp14Hắc đạo
8/3 ÂLBính TuấtTrực Phá15Hoàng đạo
9/3 ÂLĐinh HợiTrực Nguy16Hắc đạo
10/3 ÂLMậu TýTrực Thành17Hắc đạo
11/3 ÂLKỷ SửuTrực Thu18Hoàng đạo
12/3 ÂLCanh DầnTrực Khai19Hắc đạo
13/3 ÂLTân MãoTrực Bế20Hoàng đạo
14/3 ÂLNhâm ThìnTrực Kiến21Hoàng đạo
15/3 ÂLQuý TỵTrực Trừ22Hắc đạo
16/3 ÂLGiáp NgọTrực Mãn23Hắc đạo
17/3 ÂLẤt MùiTrực Bình24Hoàng đạo
18/3 ÂLBính ThânTrực Định25Hoàng đạo
19/3 ÂLĐinh DậuTrực Chấp26Hắc đạo
20/3 ÂLMậu TuấtTrực Phá27Hoàng đạo
21/3 ÂLKỷ HợiTrực Nguy28Hắc đạo
22/3 ÂLCanh TýTrực Thành29Hắc đạo
23/3 ÂLTân SửuTrực Thu30Hoàng đạo
24/3 ÂLNhâm DầnTrực KhaiMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.