UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 6/ 1997
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
26/4 ÂLGiáp TuấtTrực Chấp2Hoàng đạo
27/4 ÂLẤt HợiTrực Phá3Hắc đạo
28/4 ÂLBính TýTrực Nguy4Hoàng đạo
29/4 ÂLĐinh SửuTrực Thành5Hắc đạo
1/5 ÂLMậu DầnTrực Thành6Hoàng đạo
2/5 ÂLKỷ MãoTrực Thu7Hắc đạo
3/5 ÂLCanh ThìnTrực Khai8Hắc đạo
4/5 ÂLTân TỵTrực Bế9Hoàng đạo
5/5 ÂLNhâm NgọTrực Kiến10Hắc đạo
6/5 ÂLQuý MùiTrực Trừ11Hoàng đạo
7/5 ÂLGiáp ThânTrực Mãn12Hoàng đạo
8/5 ÂLẤt DậuTrực Bình13Hắc đạo
9/5 ÂLBính TuấtTrực Định14Hắc đạo
10/5 ÂLĐinh HợiTrực Chấp15Hoàng đạo
11/5 ÂLMậu TýTrực Phá16Hoàng đạo
12/5 ÂLKỷ SửuTrực Nguy17Hắc đạo
13/5 ÂLCanh DầnTrực Thành18Hoàng đạo
14/5 ÂLTân MãoTrực Thu19Hắc đạo
15/5 ÂLNhâm ThìnTrực Khai20Hắc đạo
16/5 ÂLQuý TỵTrực Bế21Hoàng đạo
17/5 ÂLGiáp NgọTrực Kiến22Hắc đạo
18/5 ÂLẤt MùiTrực Trừ23Hoàng đạo
19/5 ÂLBính ThânTrực Mãn24Hoàng đạo
20/5 ÂLĐinh DậuTrực Bình25Hắc đạo
21/5 ÂLMậu TuấtTrực Định26Hắc đạo
22/5 ÂLKỷ HợiTrực Chấp27Hoàng đạo
23/5 ÂLCanh TýTrực Phá28Hoàng đạo
24/5 ÂLTân SửuTrực Nguy29Hắc đạo
25/5 ÂLNhâm DầnTrực Thành30Hoàng đạo
26/5 ÂLQuý MãoTrực ThuMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.