UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 5/ 1997
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
25/3 ÂLQuý MãoTrực Bế2Hoàng đạo
26/3 ÂLGiáp ThìnTrực Kiến3Hoàng đạo
27/3 ÂLẤt TỵTrực Trừ4Hắc đạo
28/3 ÂLBính NgọTrực Mãn5Hắc đạo
29/3 ÂLĐinh MùiTrực Mãn6Hoàng đạo
30/3 ÂLMậu ThânTrực Bình7Hắc đạo
1/4 ÂLKỷ DậuTrực Định8Hoàng đạo
2/4 ÂLCanh TuấtTrực Chấp9Hoàng đạo
3/4 ÂLTân HợiTrực Phá10Hắc đạo
4/4 ÂLNhâm TýTrực Nguy11Hoàng đạo
5/4 ÂLQuý SửuTrực Thành12Hắc đạo
6/4 ÂLGiáp DầnTrực Thu13Hắc đạo
7/4 ÂLẤt MãoTrực Khai14Hoàng đạo
8/4 ÂLBính ThìnTrực Bế15Hắc đạo
9/4 ÂLĐinh TỵTrực Kiến16Hoàng đạo
10/4 ÂLMậu NgọTrực Trừ17Hoàng đạo
11/4 ÂLKỷ MùiTrực Mãn18Hắc đạo
12/4 ÂLCanh ThânTrực Bình19Hắc đạo
13/4 ÂLTân DậuTrực Định20Hoàng đạo
14/4 ÂLNhâm TuấtTrực Chấp21Hoàng đạo
15/4 ÂLQuý HợiTrực Phá22Hắc đạo
16/4 ÂLGiáp TýTrực Nguy23Hoàng đạo
17/4 ÂLẤt SửuTrực Thành24Hắc đạo
18/4 ÂLBính DầnTrực Thu25Hắc đạo
19/4 ÂLĐinh MãoTrực Khai26Hoàng đạo
20/4 ÂLMậu ThìnTrực Bế27Hắc đạo
21/4 ÂLKỷ TỵTrực Kiến28Hoàng đạo
22/4 ÂLCanh NgọTrực Trừ29Hoàng đạo
23/4 ÂLTân MùiTrực Mãn30Hắc đạo
24/4 ÂLNhâm ThânTrực Bình31Hắc đạo
25/4 ÂLQuý DậuTrực ĐịnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.