UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 3/ 1998
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
3/2 ÂLĐinh MùiTrực Chấp2Hắc đạo
4/2 ÂLMậu ThânTrực Phá3Hoàng đạo
5/2 ÂLKỷ DậuTrực Nguy4Hắc đạo
6/2 ÂLCanh TuấtTrực Thành5Hắc đạo
7/2 ÂLTân HợiTrực Thu6Hoàng đạo
8/2 ÂLNhâm TýTrực Thu7Hắc đạo
9/2 ÂLQuý SửuTrực Khai8Hoàng đạo
10/2 ÂLGiáp DầnTrực Bế9Hoàng đạo
11/2 ÂLẤt MãoTrực Kiến10Hắc đạo
12/2 ÂLBính ThìnTrực Trừ11Hắc đạo
13/2 ÂLĐinh TỵTrực Mãn12Hoàng đạo
14/2 ÂLMậu NgọTrực Bình13Hoàng đạo
15/2 ÂLKỷ MùiTrực Định14Hắc đạo
16/2 ÂLCanh ThânTrực Chấp15Hoàng đạo
17/2 ÂLTân DậuTrực Phá16Hắc đạo
18/2 ÂLNhâm TuấtTrực Nguy17Hắc đạo
19/2 ÂLQuý HợiTrực Thành18Hoàng đạo
20/2 ÂLGiáp TýTrực Thu19Hắc đạo
21/2 ÂLẤt SửuTrực Khai20Hoàng đạo
22/2 ÂLBính DầnTrực Bế21Hoàng đạo
23/2 ÂLĐinh MãoTrực Kiến22Hắc đạo
24/2 ÂLMậu ThìnTrực Trừ23Hắc đạo
25/2 ÂLKỷ TỵTrực Mãn24Hoàng đạo
26/2 ÂLCanh NgọTrực Bình25Hoàng đạo
27/2 ÂLTân MùiTrực Định26Hắc đạo
28/2 ÂLNhâm ThânTrực Chấp27Hoàng đạo
29/2 ÂLQuý DậuTrực Phá28Hắc đạo
1/3 ÂLGiáp TuấtTrực Nguy29Hoàng đạo
2/3 ÂLẤt HợiTrực Thành30Hắc đạo
3/3 ÂLBính TýTrực Thu31Hắc đạo
4/3 ÂLĐinh SửuTrực KhaiMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.