UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 2/ 1998
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày28
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
5/1 ÂLKỷ MãoTrực Mãn2Hoàng đạo
6/1 ÂLCanh ThìnTrực Bình3Hoàng đạo
7/1 ÂLTân TỵTrực Định4Hắc đạo
8/1 ÂLNhâm NgọTrực Định5Hoàng đạo
9/1 ÂLQuý MùiTrực Chấp6Hắc đạo
10/1 ÂLGiáp ThânTrực Phá7Hắc đạo
11/1 ÂLẤt DậuTrực Nguy8Hoàng đạo
12/1 ÂLBính TuấtTrực Thành9Hắc đạo
13/1 ÂLĐinh HợiTrực Thu10Hoàng đạo
14/1 ÂLMậu TýTrực Khai11Hoàng đạo
15/1 ÂLKỷ SửuTrực Bế12Hắc đạo
16/1 ÂLCanh DầnTrực Kiến13Hắc đạo
17/1 ÂLTân MãoTrực Trừ14Hoàng đạo
18/1 ÂLNhâm ThìnTrực Mãn15Hoàng đạo
19/1 ÂLQuý TỵTrực Bình16Hắc đạo
20/1 ÂLGiáp NgọTrực Định17Hoàng đạo
21/1 ÂLẤt MùiTrực Chấp18Hắc đạo
22/1 ÂLBính ThânTrực Phá19Hắc đạo
23/1 ÂLĐinh DậuTrực Nguy20Hoàng đạo
24/1 ÂLMậu TuấtTrực Thành21Hắc đạo
25/1 ÂLKỷ HợiTrực Thu22Hoàng đạo
26/1 ÂLCanh TýTrực Khai23Hoàng đạo
27/1 ÂLTân SửuTrực Bế24Hắc đạo
28/1 ÂLNhâm DầnTrực Kiến25Hắc đạo
29/1 ÂLQuý MãoTrực Trừ26Hoàng đạo
30/1 ÂLGiáp ThìnTrực Mãn27Hắc đạo
1/2 ÂLẤt TỵTrực Bình28Hoàng đạo
2/2 ÂLBính NgọTrực ĐịnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.