UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 10/ 1999

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo17
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
22/8 ÂLBính TuấtTrực Trừ
2Hắc đạo
23/8 ÂLĐinh HợiTrực Mãn
3Hoàng đạo
24/8 ÂLMậu TýTrực Bình
4Hắc đạo
25/8 ÂLKỷ SửuTrực Định
5Hoàng đạo
26/8 ÂLCanh DầnTrực Chấp
6Hoàng đạo
27/8 ÂLTân MãoTrực Phá
7Hắc đạo
28/8 ÂLNhâm ThìnTrực Nguy
8Hắc đạo
29/8 ÂLQuý TỵTrực Thành
9Hắc đạo
1/9 ÂLGiáp NgọTrực Thành
10Hắc đạo
2/9 ÂLẤt MùiTrực Thu
11Hoàng đạo
3/9 ÂLBính ThânTrực Khai
12Hoàng đạo
4/9 ÂLĐinh DậuTrực Bế
13Hắc đạo
5/9 ÂLMậu TuấtTrực Kiến
14Hoàng đạo
6/9 ÂLKỷ HợiTrực Trừ
15Hắc đạo
7/9 ÂLCanh TýTrực Mãn
16Hắc đạo
8/9 ÂLTân SửuTrực Bình
17Hoàng đạo
9/9 ÂLNhâm DầnTrực Định
18Hắc đạo
10/9 ÂLQuý MãoTrực Chấp
19Hoàng đạo
11/9 ÂLGiáp ThìnTrực Phá
20Hoàng đạo
12/9 ÂLẤt TỵTrực Nguy
21Hắc đạo
13/9 ÂLBính NgọTrực Thành
22Hắc đạo
14/9 ÂLĐinh MùiTrực Thu
23Hoàng đạo
15/9 ÂLMậu ThânTrực Khai
24Hoàng đạo
16/9 ÂLKỷ DậuTrực Bế
25Hắc đạo
17/9 ÂLCanh TuấtTrực Kiến
26Hoàng đạo
18/9 ÂLTân HợiTrực Trừ
27Hắc đạo
19/9 ÂLNhâm TýTrực Mãn
28Hắc đạo
20/9 ÂLQuý SửuTrực Bình
29Hoàng đạo
21/9 ÂLGiáp DầnTrực Định
30Hắc đạo
22/9 ÂLẤt MãoTrực Chấp
31Hoàng đạo
23/9 ÂLBính ThìnTrực Phá

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 10/1999 | Tử Vi Hàng Ngày