UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 11/ 1999

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
24/9 ÂLĐinh TỵTrực Nguy
2Hắc đạo
25/9 ÂLMậu NgọTrực Thành
3Hắc đạo
26/9 ÂLKỷ MùiTrực Thu
4Hoàng đạo
27/9 ÂLCanh ThânTrực Khai
5Hoàng đạo
28/9 ÂLTân DậuTrực Bế
6Hắc đạo
29/9 ÂLNhâm TuấtTrực Kiến
7Hoàng đạo
30/9 ÂLQuý HợiTrực Trừ
8Hắc đạo
1/10 ÂLGiáp TýTrực Trừ
9Hoàng đạo
2/10 ÂLẤt SửuTrực Mãn
10Hắc đạo
3/10 ÂLBính DầnTrực Bình
11Hắc đạo
4/10 ÂLĐinh MãoTrực Định
12Hoàng đạo
5/10 ÂLMậu ThìnTrực Chấp
13Hắc đạo
6/10 ÂLKỷ TỵTrực Phá
14Hoàng đạo
7/10 ÂLCanh NgọTrực Nguy
15Hoàng đạo
8/10 ÂLTân MùiTrực Thành
16Hắc đạo
9/10 ÂLNhâm ThânTrực Thu
17Hắc đạo
10/10 ÂLQuý DậuTrực Khai
18Hoàng đạo
11/10 ÂLGiáp TuấtTrực Bế
19Hoàng đạo
12/10 ÂLẤt HợiTrực Kiến
20Hắc đạo
13/10 ÂLBính TýTrực Trừ
21Hoàng đạo
14/10 ÂLĐinh SửuTrực Mãn
22Hắc đạo
15/10 ÂLMậu DầnTrực Bình
23Hắc đạo
16/10 ÂLKỷ MãoTrực Định
24Hoàng đạo
17/10 ÂLCanh ThìnTrực Chấp
25Hắc đạo
18/10 ÂLTân TỵTrực Phá
26Hoàng đạo
19/10 ÂLNhâm NgọTrực Nguy
27Hoàng đạo
20/10 ÂLQuý MùiTrực Thành
28Hắc đạo
21/10 ÂLGiáp ThânTrực Thu
29Hắc đạo
22/10 ÂLẤt DậuTrực Khai
30Hoàng đạo
23/10 ÂLBính TuấtTrực Bế

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 11/1999 | Tử Vi Hàng Ngày