UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 1/ 2000

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
25/11 ÂLMậu NgọTrực Phá
2Hắc đạo
26/11 ÂLKỷ MùiTrực Nguy
3Hoàng đạo
27/11 ÂLCanh ThânTrực Thành
4Hoàng đạo
28/11 ÂLTân DậuTrực Thu
5Hắc đạo
29/11 ÂLNhâm TuấtTrực Khai
6Hắc đạo
30/11 ÂLQuý HợiTrực Khai
7Hắc đạo
1/12 ÂLGiáp TýTrực Bế
8Hắc đạo
2/12 ÂLẤt SửuTrực Kiến
9Hoàng đạo
3/12 ÂLBính DầnTrực Trừ
10Hoàng đạo
4/12 ÂLĐinh MãoTrực Mãn
11Hắc đạo
5/12 ÂLMậu ThìnTrực Bình
12Hoàng đạo
6/12 ÂLKỷ TỵTrực Định
13Hắc đạo
7/12 ÂLCanh NgọTrực Chấp
14Hắc đạo
8/12 ÂLTân MùiTrực Phá
15Hoàng đạo
9/12 ÂLNhâm ThânTrực Nguy
16Hắc đạo
10/12 ÂLQuý DậuTrực Thành
17Hoàng đạo
11/12 ÂLGiáp TuấtTrực Thu
18Hoàng đạo
12/12 ÂLẤt HợiTrực Khai
19Hắc đạo
13/12 ÂLBính TýTrực Bế
20Hắc đạo
14/12 ÂLĐinh SửuTrực Kiến
21Hoàng đạo
15/12 ÂLMậu DầnTrực Trừ
22Hoàng đạo
16/12 ÂLKỷ MãoTrực Mãn
23Hắc đạo
17/12 ÂLCanh ThìnTrực Bình
24Hoàng đạo
18/12 ÂLTân TỵTrực Định
25Hắc đạo
19/12 ÂLNhâm NgọTrực Chấp
26Hắc đạo
20/12 ÂLQuý MùiTrực Phá
27Hoàng đạo
21/12 ÂLGiáp ThânTrực Nguy
28Hắc đạo
22/12 ÂLẤt DậuTrực Thành
29Hoàng đạo
23/12 ÂLBính TuấtTrực Thu
30Hoàng đạo
24/12 ÂLĐinh HợiTrực Khai
31Hắc đạo
25/12 ÂLMậu TýTrực Bế

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 1/2000 | Tử Vi Hàng Ngày