UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 2/ 2000
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày29
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
26/12 ÂLKỷ SửuTrực Kiến2Hoàng đạo
27/12 ÂLCanh DầnTrực Trừ3Hoàng đạo
28/12 ÂLTân MãoTrực Mãn4Hắc đạo
29/12 ÂLNhâm ThìnTrực Mãn5Hoàng đạo
1/1 ÂLQuý TỵTrực Bình6Hắc đạo
2/1 ÂLGiáp NgọTrực Định7Hoàng đạo
3/1 ÂLẤt MùiTrực Chấp8Hắc đạo
4/1 ÂLBính ThânTrực Phá9Hắc đạo
5/1 ÂLĐinh DậuTrực Nguy10Hoàng đạo
6/1 ÂLMậu TuấtTrực Thành11Hắc đạo
7/1 ÂLKỷ HợiTrực Thu12Hoàng đạo
8/1 ÂLCanh TýTrực Khai13Hoàng đạo
9/1 ÂLTân SửuTrực Bế14Hắc đạo
10/1 ÂLNhâm DầnTrực Kiến15Hắc đạo
11/1 ÂLQuý MãoTrực Trừ16Hoàng đạo
12/1 ÂLGiáp ThìnTrực Mãn17Hoàng đạo
13/1 ÂLẤt TỵTrực Bình18Hắc đạo
14/1 ÂLBính NgọTrực Định19Hoàng đạo
15/1 ÂLĐinh MùiTrực Chấp20Hắc đạo
16/1 ÂLMậu ThânTrực Phá21Hắc đạo
17/1 ÂLKỷ DậuTrực Nguy22Hoàng đạo
18/1 ÂLCanh TuấtTrực Thành23Hắc đạo
19/1 ÂLTân HợiTrực Thu24Hoàng đạo
20/1 ÂLNhâm TýTrực Khai25Hoàng đạo
21/1 ÂLQuý SửuTrực Bế26Hắc đạo
22/1 ÂLGiáp DầnTrực Kiến27Hắc đạo
23/1 ÂLẤt MãoTrực Trừ28Hoàng đạo
24/1 ÂLBính ThìnTrực Mãn29Hoàng đạo
25/1 ÂLĐinh TỵTrực BìnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.