UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 12/ 2000

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
6/11 ÂLQuý TỵTrực Phá
2Hoàng đạo
7/11 ÂLGiáp NgọTrực Nguy
3Hắc đạo
8/11 ÂLẤt MùiTrực Thành
4Hoàng đạo
9/11 ÂLBính ThânTrực Thu
5Hoàng đạo
10/11 ÂLĐinh DậuTrực Khai
6Hắc đạo
11/11 ÂLMậu TuấtTrực Bế
7Hắc đạo
12/11 ÂLKỷ HợiTrực Bế
8Hoàng đạo
13/11 ÂLCanh TýTrực Kiến
9Hoàng đạo
14/11 ÂLTân SửuTrực Trừ
10Hắc đạo
15/11 ÂLNhâm DầnTrực Mãn
11Hoàng đạo
16/11 ÂLQuý MãoTrực Bình
12Hắc đạo
17/11 ÂLGiáp ThìnTrực Định
13Hắc đạo
18/11 ÂLẤt TỵTrực Chấp
14Hoàng đạo
19/11 ÂLBính NgọTrực Phá
15Hắc đạo
20/11 ÂLĐinh MùiTrực Nguy
16Hoàng đạo
21/11 ÂLMậu ThânTrực Thành
17Hoàng đạo
22/11 ÂLKỷ DậuTrực Thu
18Hắc đạo
23/11 ÂLCanh TuấtTrực Khai
19Hắc đạo
24/11 ÂLTân HợiTrực Bế
20Hoàng đạo
25/11 ÂLNhâm TýTrực Kiến
21Hoàng đạo
26/11 ÂLQuý SửuTrực Trừ
22Hắc đạo
27/11 ÂLGiáp DầnTrực Mãn
23Hoàng đạo
28/11 ÂLẤt MãoTrực Bình
24Hắc đạo
29/11 ÂLBính ThìnTrực Định
25Hắc đạo
30/11 ÂLĐinh TỵTrực Chấp
26Hắc đạo
1/12 ÂLMậu NgọTrực Phá
27Hắc đạo
2/12 ÂLKỷ MùiTrực Nguy
28Hoàng đạo
3/12 ÂLCanh ThânTrực Thành
29Hắc đạo
4/12 ÂLTân DậuTrực Thu
30Hoàng đạo
5/12 ÂLNhâm TuấtTrực Khai
31Hoàng đạo
6/12 ÂLQuý HợiTrực Bế

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 12/2000 | Tử Vi Hàng Ngày