UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 11/ 2000
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
6/10 ÂLQuý HợiTrực Trừ2Hắc đạo
7/10 ÂLGiáp TýTrực Mãn3Hoàng đạo
8/10 ÂLẤt SửuTrực Bình4Hắc đạo
9/10 ÂLBính DầnTrực Định5Hắc đạo
10/10 ÂLĐinh MãoTrực Chấp6Hoàng đạo
11/10 ÂLMậu ThìnTrực Phá7Hắc đạo
12/10 ÂLKỷ TỵTrực Phá8Hoàng đạo
13/10 ÂLCanh NgọTrực Nguy9Hoàng đạo
14/10 ÂLTân MùiTrực Thành10Hắc đạo
15/10 ÂLNhâm ThânTrực Thu11Hắc đạo
16/10 ÂLQuý DậuTrực Khai12Hoàng đạo
17/10 ÂLGiáp TuấtTrực Bế13Hoàng đạo
18/10 ÂLẤt HợiTrực Kiến14Hắc đạo
19/10 ÂLBính TýTrực Trừ15Hoàng đạo
20/10 ÂLĐinh SửuTrực Mãn16Hắc đạo
21/10 ÂLMậu DầnTrực Bình17Hắc đạo
22/10 ÂLKỷ MãoTrực Định18Hoàng đạo
23/10 ÂLCanh ThìnTrực Chấp19Hắc đạo
24/10 ÂLTân TỵTrực Phá20Hoàng đạo
25/10 ÂLNhâm NgọTrực Nguy21Hoàng đạo
26/10 ÂLQuý MùiTrực Thành22Hắc đạo
27/10 ÂLGiáp ThânTrực Thu23Hắc đạo
28/10 ÂLẤt DậuTrực Khai24Hoàng đạo
29/10 ÂLBính TuấtTrực Bế25Hoàng đạo
30/10 ÂLĐinh HợiTrực Kiến26Hoàng đạo
1/11 ÂLMậu TýTrực Trừ27Hoàng đạo
2/11 ÂLKỷ SửuTrực Mãn28Hắc đạo
3/11 ÂLCanh DầnTrực Bình29Hoàng đạo
4/11 ÂLTân MãoTrực Định30Hắc đạo
5/11 ÂLNhâm ThìnTrực ChấpMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.