UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 7/ 2000

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
30/5 ÂLCanh ThânTrực Mãn
2Hắc đạo
1/6 ÂLTân DậuTrực Bình
3Hoàng đạo
2/6 ÂLNhâm TuấtTrực Định
4Hoàng đạo
3/6 ÂLQuý HợiTrực Chấp
5Hắc đạo
4/6 ÂLGiáp TýTrực Phá
6Hắc đạo
5/6 ÂLẤt SửuTrực Nguy
7Hoàng đạo
6/6 ÂLBính DầnTrực Nguy
8Hoàng đạo
7/6 ÂLĐinh MãoTrực Thành
9Hắc đạo
8/6 ÂLMậu ThìnTrực Thu
10Hoàng đạo
9/6 ÂLKỷ TỵTrực Khai
11Hắc đạo
10/6 ÂLCanh NgọTrực Bế
12Hắc đạo
11/6 ÂLTân MùiTrực Kiến
13Hoàng đạo
12/6 ÂLNhâm ThânTrực Trừ
14Hắc đạo
13/6 ÂLQuý DậuTrực Mãn
15Hoàng đạo
14/6 ÂLGiáp TuấtTrực Bình
16Hoàng đạo
15/6 ÂLẤt HợiTrực Định
17Hắc đạo
16/6 ÂLBính TýTrực Chấp
18Hắc đạo
17/6 ÂLĐinh SửuTrực Phá
19Hoàng đạo
18/6 ÂLMậu DầnTrực Nguy
20Hoàng đạo
19/6 ÂLKỷ MãoTrực Thành
21Hắc đạo
20/6 ÂLCanh ThìnTrực Thu
22Hoàng đạo
21/6 ÂLTân TỵTrực Khai
23Hắc đạo
22/6 ÂLNhâm NgọTrực Bế
24Hắc đạo
23/6 ÂLQuý MùiTrực Kiến
25Hoàng đạo
24/6 ÂLGiáp ThânTrực Trừ
26Hắc đạo
25/6 ÂLẤt DậuTrực Mãn
27Hoàng đạo
26/6 ÂLBính TuấtTrực Bình
28Hoàng đạo
27/6 ÂLĐinh HợiTrực Định
29Hắc đạo
28/6 ÂLMậu TýTrực Chấp
30Hắc đạo
29/6 ÂLKỷ SửuTrực Phá
31Hắc đạo
1/7 ÂLCanh DầnTrực Nguy

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 7/2000 | Tử Vi Hàng Ngày