UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 6/ 2000
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
29/4 ÂLCanh DầnTrực Thu2Hoàng đạo
1/5 ÂLTân MãoTrực Khai3Hắc đạo
2/5 ÂLNhâm ThìnTrực Bế4Hắc đạo
3/5 ÂLQuý TỵTrực Kiến5Hoàng đạo
4/5 ÂLGiáp NgọTrực Kiến6Hắc đạo
5/5 ÂLẤt MùiTrực Trừ7Hoàng đạo
6/5 ÂLBính ThânTrực Mãn8Hoàng đạo
7/5 ÂLĐinh DậuTrực Bình9Hắc đạo
8/5 ÂLMậu TuấtTrực Định10Hắc đạo
9/5 ÂLKỷ HợiTrực Chấp11Hoàng đạo
10/5 ÂLCanh TýTrực Phá12Hoàng đạo
11/5 ÂLTân SửuTrực Nguy13Hắc đạo
12/5 ÂLNhâm DầnTrực Thành14Hoàng đạo
13/5 ÂLQuý MãoTrực Thu15Hắc đạo
14/5 ÂLGiáp ThìnTrực Khai16Hắc đạo
15/5 ÂLẤt TỵTrực Bế17Hoàng đạo
16/5 ÂLBính NgọTrực Kiến18Hắc đạo
17/5 ÂLĐinh MùiTrực Trừ19Hoàng đạo
18/5 ÂLMậu ThânTrực Mãn20Hoàng đạo
19/5 ÂLKỷ DậuTrực Bình21Hắc đạo
20/5 ÂLCanh TuấtTrực Định22Hắc đạo
21/5 ÂLTân HợiTrực Chấp23Hoàng đạo
22/5 ÂLNhâm TýTrực Phá24Hoàng đạo
23/5 ÂLQuý SửuTrực Nguy25Hắc đạo
24/5 ÂLGiáp DầnTrực Thành26Hoàng đạo
25/5 ÂLẤt MãoTrực Thu27Hắc đạo
26/5 ÂLBính ThìnTrực Khai28Hắc đạo
27/5 ÂLĐinh TỵTrực Bế29Hoàng đạo
28/5 ÂLMậu NgọTrực Kiến30Hắc đạo
29/5 ÂLKỷ MùiTrực TrừMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.